KẾT QUẢ VĐQG UZBEKISTAN HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 15

01/08
17h59
Qyzylqum 
Bunyodkor 
Hiệp 1
  
    
01/08
17h59
Navbahor 
Xorazm Urganch 
Hiệp 1
  
    
01/08
17h59
Mashal Mubarek 
Sogdiana Jizzakh 
Hiệp 1
  
    
31/07
17h59
Buxoro 
Lok. Tashkent 
Hiệp 1
  
    
31/07
17h59
Andijan 
Pakhtakor 
Hiệp 1
  
    

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 14

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Dinamo Samarkand 
Kokand 1912 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
Nasaf Qarshi 
Qyzylqum 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.860.841.00
FT
1-0
Xorazm Urganch 
Surkhon Termiz 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.920.960.88
FT
1-1
Neftchi 
Navbahor 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.890.82-0.98
FT
3-1
Lok. Tashkent 
Sogdiana Jizzakh 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.73-0.89
FT
2-0
Andijan 
Buxoro 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
FK AGMK 
Mashal Mubarek 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.890.65-0.81
FT
0-1
Bunyodkor 
Pakhtakor 
Hiệp 1
  
    

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 13

FT
1-1
Navbahor 
Qyzylqum 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.960.73-0.89
FT
1-2
Surkhon Termiz 
Dinamo Samarkand 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.980.880.65-0.81
FT
1-1
Mashal Mubarek 
Nasaf Qarshi 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.770.880.96
FT
1-4
Kokand 1912 
FK AGMK 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Lok. Tashkent 
Andijan 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.930.930.72-0.88
FT
1-0
Buxoro 
Bunyodkor 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.850.85
FT
2-1
Pakhtakor 
Xorazm Urganch 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.880.82
FT
1-5
Sogdiana Jizzakh 
Neftchi 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.920.900.860.94

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 12

FT
1-2
Qyzylqum 
Dinamo Samarkand 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.920.88
FT
1-2
Andijan 
Surkhon Termiz 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.710.990.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Navbahor 
FK AGMK 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.76-0.93
FT
1-1
Pakhtakor 
Lok. Tashkent 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.980.841.000.84
FT
1-0
Mashal Mubarek 
Kokand 1912 
Hiệp 1
1/2 : 02
-0.980.840.910.93
FT
1-3
Bunyodkor 
Nasaf Qarshi 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.710.990.80-0.96
FT
2-1
Neftchi 
Buxoro 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.850.65-0.95
FT
2-0
Sogdiana Jizzakh 
Xorazm Urganch 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.880.92

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 11

FT
0-0
Nasaf Qarshi 
Navbahor 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
1-0
Lok. Tashkent 
Qyzylqum 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.880.940.77-0.97
FT
0-3
Xorazm Urganch 
Andijan 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
1-1
Surkhon Termiz 
Pakhtakor 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.960.820.850.99
FT
1-0
Kokand 1912 
Bunyodkor 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.940.90
FT
0-0
FK AGMK 
Neftchi 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.861.000.970.87
FT
3-1
Dinamo Samarkand 
Mashal Mubarek 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
-0.940.800.930.91
FT
2-1
Buxoro 
Sogdiana Jizzakh 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.840.990.77

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 10

FT
2-1
Bunyodkor 
Navbahor 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.94
FT
4-0
Neftchi 
Kokand 1912 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-0
Qyzylqum 
Xorazm Urganch 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.920.900.880.92
FT
2-2
Pakhtakor 
Nasaf Qarshi 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.840.96
FT
2-1
Andijan 
Dinamo Samarkand 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
5-2
Sogdiana Jizzakh 
Surkhon Termiz 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.820.98
FT
0-1
Mashal Mubarek 
Buxoro 
Hiệp 1
0 : 02
-0.930.740.830.97
FT
2-1
FK AGMK 
Lok. Tashkent 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98

Kết quả VĐQG Uzbekistan vòng 9

FT
1-3
Bunyodkor 
Andijan 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.821.000.940.86
FT
0-2
Xorazm Urganch 
Neftchi 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
2-1
Qyzylqum 
Kokand 1912 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.990.810.850.95
FT
2-2
Dinamo Samarkand 
FK AGMK 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.840.96
go88 go88 hitclub
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo