KẾT QUẢ HẠNG 2 PHÁP HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp vòng 24

FT
2-1
Saint Etienne 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.881.000.910.95
FT
0-0
Stade Reims 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
4-3
Troyes 
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.920.94
FT
2-1
Annecy FC 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.870.880.98
FT
0-2
Boulogne 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Dunkerque 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.83-0.950.940.92
FT
0-0
Nancy 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.950.91

Hạng 2 Pháp vòng 23

FT
0-0
SC Bastia 
Troyes 
Hiệp 1
0 : 02
0.950.930.940.92
FT
1-2
Guingamp 
Saint Etienne 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
0-0
Grenoble 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
4-2
Montpellier 
Le Mans 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Amiens 
Dunkerque 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
1-2
Pau FC 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
2-2
Stade Lavallois 
Annecy FC 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.890.81-0.95
FT
2-1
Red Star 93 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.950.91
FT
1-2
Clermont 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.890.97

Hạng 2 Pháp vòng 22

FT
4-3
Amiens 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.920.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Saint Etienne 
Montpellier 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.920.94
FT
2-1
Nancy 
Troyes 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.960.90
FT
1-1
Le Mans 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.85-0.97-0.930.79
FT
1-1
Annecy FC 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.91
FT
1-2
Boulogne 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.950.91
FT
0-0
Dunkerque 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.81-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Red Star 93 
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
0-0
Stade Reims 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 3/42
-0.950.830.85-0.99

Hạng 2 Pháp vòng 21

FT
0-1
Saint Etienne 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 13
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-1
Dunkerque 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-2
Troyes 
Le Mans 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.870.99
FT
2-1
Grenoble 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.861.000.86
FT
3-1
Montpellier 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
0-1
Stade Lavallois 
Pau FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
Rodez 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
0-0
SC Bastia 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.85-0.970.880.98
FT
0-1
Clermont 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.861.00

Hạng 2 Pháp vòng 20

FT
1-0
Le Mans 
Dunkerque 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-0
Stade Reims 
Saint Etienne 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
Guingamp 
Troyes 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-2
Red Star 93 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.950.930.950.91
FT
0-2
SC Bastia 
Montpellier 
Hiệp 1
0 : 02
0.86-0.980.920.94
FT
2-2
Pau FC 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.890.97
FT
1-3
Nancy 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
Amiens 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
2-1
Annecy FC 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.940.92

Hạng 2 Pháp vòng 19

FT
0-3
Nancy 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.930.910.95
FT
1-0
Saint Etienne 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.980.900.910.95
FT
0-3
Grenoble 
Red Star 93 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
Troyes 
Stade Reims 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.950.91
FT
0-2
Stade Lavallois 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.890.97
FT
3-1
Dunkerque 
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo