KẾT QUẢ VĐQG THỤY ĐIỂN HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thụy Điển vòng 7

FT
2-0
Sirius 
Orgryte 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.82-0.950.871.00
FT
3-2
Hacken 
Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.82-0.95
FT
2-0
Kalmar 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.880.990.85-0.98
FT
2-4
AIK Solna 
Djurgardens 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.990.880.85-0.98
FT
1-4
Degerfors IF 
Mjallby AIF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.990.880.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Goteborg 
Hammarby 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.78-0.900.900.97
FT
0-1
Vasteras 
GAIS 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.871.000.930.94
FT
2-0
Elfsborg 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.900.97

VĐQG Thụy Điển vòng 6

FT
6-0
Djurgardens 
Goteborg 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.920.95
FT
1-3
Halmstads 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.900.780.880.99
FT
1-1
Elfsborg 
AIK Solna 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
GAIS 
Orgryte 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.881.000.910.96
FT
3-0
Hammarby 
Vasteras 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.89-0.940.81
FT
2-3
Malmo 
Mjallby AIF 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.95
FT
1-1
Degerfors IF 
Hacken 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.990.86
FT
3-2
Sirius 
Kalmar 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.83-0.96

VĐQG Thụy Điển vòng 5

FT
0-1
AIK Solna 
Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Orgryte 
Degerfors IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
2-0
Mjallby AIF 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.83-0.96
FT
2-1
Kalmar 
Elfsborg 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.970.90
FT
2-2
Hacken 
Sirius 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.980.900.940.93
FT
1-2
Brommapojkarna 
Vasteras 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.93
FT
2-2
Goteborg 
GAIS 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.980.860.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Djurgardens 
Hammarby 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.82-0.95

VĐQG Thụy Điển vòng 4

FT
1-1
Kalmar 
Goteborg 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.92
FT
0-0
GAIS 
Mjallby AIF 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
2-1
Degerfors IF 
AIK Solna 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.970.84
FT
2-3
Malmo 
Sirius 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.98
FT
2-1
Elfsborg 
Djurgardens 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.86
FT
1-1
Hammarby 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.84-0.960.83-0.96
FT
3-3
Vasteras 
Hacken 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
1-2
Orgryte 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
1.000.880.880.99

VĐQG Thụy Điển vòng 3

FT
2-1
Hacken 
GAIS 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.84-0.97
FT
1-0
AIK Solna 
Kalmar 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
3-0
Mjallby AIF 
Brommapojkarna 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.930.950.880.99
FT
8-1
Hammarby 
Orgryte 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
0.78-0.900.940.93
FT
1-1
Halmstads 
Goteborg 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.910.970.930.94
FT
4-1
Sirius 
Vasteras 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
0-1
Degerfors IF 
Elfsborg 
Hiệp 1
0 : 02
0.86-0.980.80-0.93
FT
0-1
Djurgardens 
Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.93

VĐQG Thụy Điển vòng 2

FT
2-0
Sirius 
Hammarby 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.871.00
FT
2-2
Brommapojkarna 
AIK Solna 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.82-0.95
FT
3-1
Malmo 
GAIS 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.98
FT
3-2
Djurgardens 
Kalmar 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.990.86
FT
0-3
Halmstads 
Degerfors IF 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
2-2
Vasteras 
Elfsborg 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.84
FT
0-2
Mjallby AIF 
Orgryte 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
1.000.880.990.88
FT
0-2
Goteborg 
Hacken 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91

VĐQG Thụy Điển vòng 1

FT
0-1
GAIS 
Djurgardens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.960.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo