KẾT QUẢ VCK NỮ CHÂU Á HÔM NAY
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
VCK Nữ Châu Á vòng Chung ket | |||||
| FT 1-0 | Nhật Bản Nữ Hiệp 1Australia Nữ | ||||
VCK Nữ Châu Á vòng Play off | |||||
| FT 0-4 | Đài Loan Nữ Hiệp 1Triều Tiên Nữ | ||||
| FT 0-2 | Uzbekistan Nữ Hiệp 1Philippines Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.95 | 0.85 | ||
VCK Nữ Châu Á vòng Ban Ket | |||||
| FT 1-4 | Hàn Quốc Nữ Hiệp 1Nhật Bản Nữ | 1 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.84 | 0.96 | ||
| FT 1-2 | Trung Quốc Nữ Hiệp 1Australia Nữ | ||||
VCK Nữ Châu Á vòng Tu ket | |||||
x
| |||||
| FT 7-0 | Nhật Bản Nữ Hiệp 1Philippines Nữ | 0 : 4 | 4 1/2 | ||
| 0.74 | -0.98 | 0.84 | 0.92 | ||
| FT 6-0 | Hàn Quốc Nữ Hiệp 1Uzbekistan Nữ | 0 : 2 3/4 | 3 1/4 | ||
| 0.97 | 0.79 | 0.92 | 0.84 | ||
| FT 0-0 | Trung Quốc Nữ Hiệp 1Đài Loan Nữ | 0 : 2 1/4 | 3 1/4 | ||
| 0.89 | 0.87 | 0.83 | 0.93 | ||
| FT 2-1 | Australia Nữ Hiệp 1Triều Tiên Nữ | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.90 | 0.86 | 0.77 | 0.99 | ||
VCK Nữ Châu Á vòng 3 | |||||
| FT 4-0 | Nhật Bản Nữ Hiệp 1Việt Nam Nữ | 0 : 3 3/4 | 4 1/4 | ||
| 0.83 | 0.93 | 0.95 | 0.81 | ||
| FT 1-3 | Ấn Độ Nữ Hiệp 1Đài Loan Nữ | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.85 | 0.91 | 0.85 | 0.91 | ||
x
| |||||
| FT 1-2 | Triều Tiên Nữ Hiệp 1Trung Quốc Nữ | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.90 | 0.80 | ||
| FT 0-4 | Bangladesh Nữ Hiệp 1Uzbekistan Nữ | 1 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | ||
| FT 0-2 | Iran Nữ Hiệp 1Philippines Nữ | 1 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.94 | 0.82 | 0.84 | 0.92 | ||
| FT 3-3 | Australia Nữ Hiệp 1Hàn Quốc Nữ | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.88 | 0.88 | 0.86 | 0.90 | ||
VCK Nữ Châu Á vòng 2 | |||||
| FT 0-11 | Ấn Độ Nữ Hiệp 1Nhật Bản Nữ | ||||
| FT 1-0 | Đài Loan Nữ Hiệp 1Việt Nam Nữ | 3/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.86 | 0.96 | 0.74 | 0.96 | ||
x
| |||||
| FT 0-3 | Uzbekistan Nữ Hiệp 1Trung Quốc Nữ | 3 : 0 | 3 3/4 | ||
| 0.82 | 0.94 | 0.96 | 0.80 | ||
| FT 0-5 | Bangladesh Nữ Hiệp 1Triều Tiên Nữ | ||||
| FT 0-4 | Iran Nữ Hiệp 1Australia Nữ | ||||
VCK Nữ Châu Á vòng 1 | |||||
| FT 0-3 | Philippines Nữ Hiệp 1Hàn Quốc Nữ | 2 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.94 | 0.82 | 0.78 | 0.92 | ||
| FT 2-1 | Việt Nam Nữ Hiệp 1Ấn Độ Nữ | 0 : 1 3/4 | 3 | ||
| 0.96 | 0.80 | 0.96 | 0.80 | ||
| FT 2-0 | Nhật Bản Nữ Hiệp 1Đài Loan Nữ | 0 : 5 | 5 1/2 | ||
| 0.85 | 0.91 | 0.96 | 0.80 | ||
x
| |||||
| FT 2-0 | Trung Quốc Nữ Hiệp 1Bangladesh Nữ | ||||
| FT 3-0 | Triều Tiên Nữ Hiệp 1Uzbekistan Nữ | ||||
| FT 3-0 | Hàn Quốc Nữ Hiệp 1Iran Nữ | 0 : 3 1/4 | 3 1/2 | ||
| 0.96 | 0.87 | 0.94 | 0.84 | ||
| FT 1-0 | Australia Nữ Hiệp 1Philippines Nữ | ||||

