Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ - Lịch giải Women Asian Games
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 Nữ vòng 2 | |||||
| 17/09 12h00 | Uzbekistan Nữ Trung Quốc Nữ | ||||
| 17/09 14h00 | Bangladesh Nữ Hàn Quốc Nữ | ||||
| 17/09 14h00 | Thái Lan Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| 17/09 17h00 | Hồng Kông Nữ Philippines Nữ | ||||
| 17/09 17h30 | Nhật Bản Nữ Việt Nam Nữ | ||||
x
| |||||
| 17/09 17h30 | Myanmar Nữ Triều Tiên Nữ | ||||
Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ vòng 3 | |||||
| 21/09 14h00 | Bangladesh Nữ Myanmar Nữ | ||||
| 21/09 14h00 | Trung Quốc Nữ Philippines Nữ | ||||
| 21/09 14h00 | Hàn Quốc Nữ Triều Tiên Nữ | ||||
| 21/09 14h00 | Uzbekistan Nữ Hồng Kông Nữ | ||||
x
| |||||
| 21/09 17h30 | Nhật Bản Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| 21/09 17h30 | Việt Nam Nữ Thái Lan Nữ | ||||
BẢNG XẾP HẠNG ASIAD 2027 NỮ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

