Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc - Lịch giải South Korea K League 1
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 30 | |||||
| 27/09 17h00 | Gangwon Incheon Utd | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc vòng 31 | |||||
| 09/10 12h00 | Daejeon Hana Citizen Jeonbuk H.Motor | ||||
| 09/10 14h30 | Incheon Utd Pohang Steelers | ||||
| 09/10 14h30 | Gangwon Bucheon 1995 | ||||
Lịch VĐQG Hàn Quốc vòng 30 | |||||
| 10/10 12h00 | FC Seoul Jeju Utd | ||||
x
| |||||
| 10/10 14h30 | Gimcheon Sangmu Anyang | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 31 | |||||
| 11/10 12h00 | Gwangju Ulsan Hyundai | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc vòng 32 | |||||
| 17/10 12h00 | FC Seoul Gimcheon Sangmu | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 42 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 9. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 43 | 29 |
| 12. | Gwangju | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | 14 |
Championship Round
Relegation Round
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

