KẾT QUẢ VĐQG HÀN QUỐC HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 18

FT
2-0
Gangwon 
Gimcheon Sangmu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.970.84-0.97
FT
2-1
Jeju Utd 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.96
FT
2-2
Daejeon Hana Citizen 
Ulsan Hyundai 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.86-0.990.880.99
FT
1-0
Incheon Utd 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.82

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 17

FT
0-0
FC Seoul 
Gangwon 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.960.83-0.930.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Jeju Utd 
Daejeon Hana Citizen 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.950.92
FT
0-1
Incheon Utd 
Anyang 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.930.940.910.96
FT
0-3
Gwangju 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.980.890.940.93
FT
1-1
Gimcheon Sangmu 
Bucheon 1995 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.970.900.900.97
FT
1-3
Ulsan Hyundai 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.930.790.980.89

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 16

FT
1-0
FC Seoul 
Incheon Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.871.000.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Gwangju 
Ulsan Hyundai 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
1.000.870.970.90
FT
1-1
Gimcheon Sangmu 
Jeju Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.960.830.920.95
FT
1-2
Jeonbuk H.Motor 
Gangwon 
Hiệp 1
0 : 02
0.930.940.83-0.96
FT
2-2
Daejeon Hana Citizen 
Bucheon 1995 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.950.920.95
FT
2-3
Anyang 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.84-0.970.890.98

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 15

FT
2-0
Bucheon 1995 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.900.970.83-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Gangwon 
Ulsan Hyundai 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.92-0.930.80
FT
1-0
Jeonbuk H.Motor 
Gimcheon Sangmu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.970.840.930.94
FT
1-2
Jeju Utd 
Anyang 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.940.810.85-0.98
FT
4-0
Incheon Utd 
Gwangju 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.970.90-0.980.85
FT
1-2
Daejeon Hana Citizen 
FC Seoul 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.910.96-0.960.83

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 14

FT
2-2
Anyang 
Gimcheon Sangmu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.960.85-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Bucheon 1995 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
1.000.870.940.93
FT
2-1
Ulsan Hyundai 
Jeju Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.990.88-0.930.80
FT
2-0
Gangwon 
Daejeon Hana Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.980.85-0.980.85
FT
0-1
Incheon Utd 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.850.920.95
FT
0-1
Gwangju 
FC Seoul 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.900.97

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 13

FT
1-1
Anyang 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80
FT
1-0
Ulsan Hyundai 
Bucheon 1995 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.880.990.950.92
FT
0-2
Daejeon Hana Citizen 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.900.77
FT
0-3
Gimcheon Sangmu 
Incheon Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.970.900.950.92
FT
0-0
Gwangju 
Gangwon 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.980.890.960.91
FT
2-1
Jeju Utd 
FC Seoul 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.950.82

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 12

FT
0-0
FC Seoul 
Anyang 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.92
FT
0-0
Daejeon Hana Citizen 
Incheon Utd 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.96
FT
1-2
Gimcheon Sangmu 
Ulsan Hyundai 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.81-0.94
FT
1-1
Gangwon 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.881.000.980.89
FT
4-0
Jeonbuk H.Motor 
Gwangju 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.790.900.97
FT
0-1
Bucheon 1995 
Jeju Utd 
Hiệp 1
0 : 02
0.990.890.960.91

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 11

FT
0-1
Anyang 
Bucheon 1995 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.95
FT
0-5
Gwangju 
Daejeon Hana Citizen 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.980.900.950.92
FT
0-1
Incheon Utd 
Gangwon 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.78-0.900.890.98
FT
0-2
Jeju Utd 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.79
FT
0-1
Ulsan Hyundai 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.92
FT
2-3
FC Seoul 
Gimcheon Sangmu 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.910.96

Kết quả VĐQG Hàn Quốc vòng 10

FT
2-5
Gwangju 
Anyang 
Hiệp 1
1/4 : 02
-0.940.820.950.92
FT
1-4
Ulsan Hyundai 
Daejeon Hana Citizen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.92
FT
3-2
Jeonbuk H.Motor 
Pohang Steelers 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.78-0.900.900.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo