Lịch thi đấu VĐQG Israel - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
Bnei Sakhnin8
HIK Shmona11
0 : 02 1/4
0.920.780.900.80
FT
1-2
Hapoel Jerusalem13
Maccabi Bnei Raina14
0 : 1/22 1/4
0.980.720.790.91
FT
1-1
H. Petah Tikva9
Hap. Beer Sheva1
1 : 02 3/4
0.930.770.850.85
FT
2-1
Maccabi Haifa7
Hapoel Tel Aviv4
0 : 1/23
0.880.820.990.71
FT
2-2
Maccabi Netanya5
Ashdod6
0 : 1/22 3/4
0.950.750.810.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-5
Ironi Tiberias10
Beitar Jerusalem3
1 : 03
0.930.770.740.96
FT
2-1
Maccabi TA21
Hapoel Haifa12
0 : 1 1/23 1/4
0.790.910.890.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 12 9 2 1 31 12 29
2. Maccabi TA 12 8 3 1 29 13 27
3. Beitar Jerusalem 12 8 2 2 32 15 26
4. Hapoel Tel Aviv 12 6 2 4 20 16 20
5. Maccabi Netanya 12 6 1 5 24 26 19
6. Ashdod 12 4 5 3 21 23 17
7. Maccabi Haifa 12 3 7 2 21 14 16
8. Bnei Sakhnin 12 3 5 4 14 17 14
9. H. Petah Tikva 12 2 7 3 17 19 13
10. Ironi Tiberias 12 4 1 7 13 30 13
11. HIK Shmona 12 3 3 6 14 17 12
12. Hapoel Haifa 12 3 3 6 16 20 12
13. Hapoel Jerusalem 12 1 4 7 10 19 7
14. Maccabi Bnei Raina 12 1 1 10 10 31 4
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo