Lịch thi đấu VĐQG Israel - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel vòng 32

FT
1-0
Hapoel Tel Aviv 
H. Petah Tikva 
0 : 23 1/4
0.860.840.840.86
FT
1-1
Beitar Jerusalem 
Hap. Beer Sheva 
0 : 03 1/4
0.950.750.920.78
14/05
00h00
Ironi Tiberias 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 1/22 1/2
0.740.960.950.75
14/05
00h00
Maccabi Netanya 
Hapoel Haifa 
0 : 1/42 3/4
0.950.750.720.98
14/05
00h00
Ashdod 
Hapoel Jerusalem 
0 : 02 1/4
0.860.840.750.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/05
00h00
Bnei Sakhnin 
HIK Shmona 
0 : 02 1/4
0.980.720.850.85
14/05
00h30
Maccabi TA 
Maccabi Haifa 
0 : 3/43 1/4
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Israel vòng 33

17/05
00h00
HIK Shmona 
Ashdod 
  
    
17/05
00h00
Hapoel Haifa 
Bnei Sakhnin 
  
    
17/05
00h00
Hapoel Jerusalem 
Ironi Tiberias 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
00h00
Maccabi Bnei Raina 
Maccabi Netanya 
  
    
17/05
00h00
Hap. Beer Sheva 
Hapoel Tel Aviv 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 26 18 5 3 58 25 59
2. Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61 29 57
3. Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46 26 51
4. Maccabi TA 26 14 7 5 55 32 49
5. Maccabi Haifa 26 11 9 6 50 28 42
6. H. Petah Tikva 26 9 10 7 41 36 37
7. Maccabi Netanya 26 10 5 11 45 55 35
8. Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27 35 32
9. HIK Shmona 26 7 6 13 37 46 27
10. Ironi Tiberias 26 7 6 13 32 52 27
11. Hapoel Haifa 26 6 7 13 31 44 25
12. Ashdod 26 5 9 12 32 50 24
13. Hapoel Jerusalem 26 4 9 13 22 37 21
14. Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17 59 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo