Lịch thi đấu VĐQG Israel - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
Hapoel Jerusalem13
H. Petah Tikva7
0 : 02 1/2
0.980.720.930.77
FT
4-1
Maccabi Netanya6
Maccabi Haifa5
3/4 : 03
0.840.860.800.90
FT
1-1
Ironi Tiberias9
Bnei Sakhnin8
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
0-1
Hapoel Haifa12
Maccabi Bnei Raina14
0 : 1/22 1/2
0.900.800.770.93
FT
3-2
Hap. Beer Sheva21
HIK Shmona11
0 : 1 3/43 1/2
0.760.940.930.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Ashdod101
Beitar Jerusalem1
1 1/4 : 03
0.820.880.760.94
FT
1-2
Maccabi TA4
Hapoel Tel Aviv3
0 : 1/42 3/4
0.870.830.900.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Beitar Jerusalem 20 14 4 2 45 21 46
2. Hap. Beer Sheva 20 14 3 3 47 20 45
3. Hapoel Tel Aviv 20 11 4 5 37 25 37
4. Maccabi TA 20 10 6 4 39 25 36
5. Maccabi Haifa 20 8 8 4 38 21 32
6. Maccabi Netanya 20 8 3 9 35 42 27
7. H. Petah Tikva 20 6 8 6 35 33 26
8. Bnei Sakhnin 19 6 6 7 23 27 24
9. Ironi Tiberias 20 6 4 10 24 41 22
10. Ashdod 20 4 8 8 25 40 20
11. HIK Shmona 20 5 4 11 29 35 19
12. Hapoel Haifa 20 5 4 11 26 35 19
13. Hapoel Jerusalem 20 4 6 10 20 30 18
14. Maccabi Bnei Raina 19 3 2 14 16 44 11
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo