Lịch thi đấu VĐQG Israel - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
Hapoel Jerusalem131
Maccabi TA3
1 1/4 : 03
0.820.880.970.73
FT
0-5
Bnei Sakhnin91
Hap. Beer Sheva1
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.860.84
FT
4-0
Ironi Tiberias8
Maccabi Netanya7
3/4 : 03
0.770.930.970.73
FT
4-1
H. Petah Tikva6
Maccabi Bnei Raina14
0 : 3/42 1/2
0.770.930.770.93
FT
1-0
Hapoel Tel Aviv41
Ashdod11
0 : 1 1/43
0.960.740.890.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
HIK Shmona121
Beitar Jerusalem2
1 : 03
0.760.940.770.93
FT
2-0
Maccabi Haifa5
Hapoel Haifa10
0 : 1 1/43 1/2
0.870.830.940.76
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 17 13 2 2 43 16 41
2. Beitar Jerusalem 17 12 3 2 40 19 39
3. Maccabi TA 17 9 6 2 36 19 33
4. Hapoel Tel Aviv 17 9 3 5 30 20 30
5. Maccabi Haifa 17 7 7 3 33 16 28
6. H. Petah Tikva 17 5 8 4 29 27 23
7. Maccabi Netanya 17 7 2 8 29 38 23
8. Ironi Tiberias 17 6 3 8 22 34 21
9. Bnei Sakhnin 16 5 5 6 20 24 20
10. Hapoel Haifa 17 5 3 9 22 28 18
11. Ashdod 17 4 6 7 22 34 18
12. HIK Shmona 17 3 4 10 19 29 13
13. Hapoel Jerusalem 17 2 5 10 15 28 11
14. Maccabi Bnei Raina 16 2 1 13 15 43 7
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo