Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp OKAYAMA
VĐQG Nhật Bản, vòng 33
Alb. Niigata (JPN)
FT
1 - 1
(0-1)
Okayama
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Okayama
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Okayama
Alb. Niigata (JPN)
0%
Hòa
60%
Okayama
40%
| 04/10 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Okayama |
| 18/05 | Okayama | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23/07 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Okayama |
| 17/04 | Okayama | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 31/10 | Okayama | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
- PHONG ĐỘ OKAYAMA1
| 10/10 | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Okayama |
| 07/10 | Okayama | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 19/09 | Okayama | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 13/09 | Urawa Red | 1 - 2 | Okayama |
| 06/09 | Okayama | 3 - 2 | Sanf Hiroshima |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Okayama
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Okayama khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: OKAY
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của Alb. Niigata có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Okayama cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Okayama
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 25 | 16 | 5 | 4 | 42 | 21 | 53 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 25 | 15 | 7 | 3 | 42 | 17 | 52 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 25 | 12 | 10 | 3 | 36 | 28 | 46 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 | 31 | 37 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 | 36 | 36 | |||||||||||
| 6. | Kashiwa Reysol | 25 | 11 | 1 | 13 | 37 | 36 | 34 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 25 | 9 | 5 | 11 | 37 | 34 | 32 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 24 | 7 | 7 | 10 | 21 | 33 | 28 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 24 | 4 | 10 | 10 | 28 | 43 | 22 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 24 | 4 | 4 | 16 | 25 | 42 | 16 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 25 | 14 | 6 | 5 | 38 | 28 | 48 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 24 | 11 | 6 | 7 | 42 | 26 | 39 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 27 | 36 | |||||||||||
| 4. | Nagoya Grampus | 24 | 10 | 5 | 9 | 37 | 39 | 35 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 35 | 34 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 26 | 27 | |||||||||||
| 7. | Kyoto Sanga | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 | 38 | 27 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 24 | 7 | 4 | 13 | 28 | 41 | 25 | |||||||||||
| 9. | Gamba Osaka | 24 | 4 | 10 | 10 | 27 | 33 | 22 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 25 | 4 | 9 | 12 | 25 | 39 | 21 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

