Số liệu thống kê, nhận định OKAYAMA gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 17
Okayama
FT
2 - 1
(1-1)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Okayama đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Okayama gặp Alb. Niigata (JPN)
Okayama
40%
Hòa
60%
Alb. Niigata (JPN)
0%
| 04/10 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Okayama |
| 18/05 | Okayama | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23/07 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Okayama |
| 17/04 | Okayama | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 31/10 | Okayama | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ OKAYAMA
| 21/03 | Okayama | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 18/03 | Cerezo Osaka | 1 - 2 | Okayama |
| 14/03 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Okayama |
| 08/03 | Okayama | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 01/03 | Okayama | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
Nhận định, soi kèo Okayama vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OKAY khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: OKAY
Tài xỉu: 0.93*2*0.95
4/5 trận gần đây của OKAY có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Okayama gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 14 | |||||||||||
| 3. | FC Tokyo | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 14 | 7 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | 5 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 12 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | |||||||||||
| 4. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 11 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

