Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp YOKOHAMA FC
VĐQG Nhật Bản, vòng 28
Alb. Niigata (JPN)
FT
3 - 1
(1-1)
Yokohama FC
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Yokohama FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FC
Alb. Niigata (JPN)
20%
Hòa
20%
Yokohama FC
60%
| 20/09 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 23/09 | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FC |
| 03/05 | Yokohama FC | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26/06 | Yokohama FC | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 18/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | FC Imabari |
| 12/04 | Kochi United SC | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC1
| 19/04 | Blaublitz Akita | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 12/04 | Montedio Yama. | 1 - 0 | Yokohama FC |
| 04/04 | Yokohama FC | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 28/03 | Yokohama FC | 1 - 3 | Shonan Bellmare |
| 21/03 | Sagamihara | 2 - 4 | Yokohama FC |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Yokohama FC
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOKO khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YOKO
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YOKO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 5 | 29 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 19 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 16 | 10 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | 9 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 10 | 15 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 16 | 15 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 14 | 14 | |||||||||||
| 8. | Avispa Fukuoka | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 19 | 13 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | 12 | |||||||||||
| 10. | Okayama | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 19 | 11 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

