Số liệu thống kê, nhận định ARSENAL gặp WOLVES
Ngoại Hạng Anh, vòng 16
Arsenal
Yerson Mosquera (O.g 90+4')
Sam Johnstone (O.g 70')
FT
2 - 1
(0-0)
Wolves
(90') Tolu Arokodare
- Diễn biến trận đấu Arsenal vs Wolves trực tiếp
-
90+8'
Emmanuel Agbadou
-
90+6'
Yerson Mosquera
-
Yerson Mosquera
90+4'
-
90'
Tolu Arokodare
-
86'
Mateus Mane
Toti Gome
-
Gabriel Jesus

Viktor Gyokere
81'
-
80'
Fer Lopez
Ladislav Krejc
-
80'
Jhon Arias
Hwang Hee-Cha
-
Sam Johnstone
70'
-
69'
Tolu Arokodare
Jorgen Strand Larse
-
69'
Jackson Tchatchoua
Matt Dohert
-
65'
Matt Doherty
-
60'
Hwang Hee-Chan
-
Mikel Merino

Martin Zubimend
58'
-
Leandro Trossard

Gabriel Martinell
57'
-
Martin Ødegaard

Eberechi Ez
57'
-
Myles Lewis-Skelly

Ben White (chấn thương)
31'
- Thống kê Arsenal đấu với Wolves
| 16(2) | Sút bóng | 3(2) |
| 8 | Phạt góc | 0 |
| 7 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 69% | Cầm bóng | 31% |
Đội hình Arsenal
-
1David Raya
-
5P. Hincapie
-
2W. Saliba
-
12J. Timber
-
4B. White
-
36M. Zubimendi
-
41D. Rice
-
10E. Eze
-
14V. Gyokeres
-
11Martinelli
-
7B. Saka
- Đội hình dự bị:
-
8M. Odegaard
-
20N. Madueke
-
19L. Trossard
-
49M. Lewis-Skelly
-
22E. Nwaneri
-
13Kepa
-
16C. Norgaard
-
23M. Merino
-
9Gabriel Jesus
Đội hình Wolves
-
31S. Johnstone
-
12E. Agbadou
-
24Toti
-
15Y. Mosquera
-
37L. Krejci
-
8Joao Gomes
-
7André
-
6Moller Wolfe
-
2M. Doherty
-
11Hwang Hee-Chan
-
9J. Strand Larsen
- Đội hình dự bị:
-
26K. Hoever
-
38J. Tchatchoua
-
23Tawanda Chirewa
-
28Fer López
-
1Jose Sa
-
14T. Arokodare
-
36Mateus Mane
-
10J. Arias
-
4S. Bueno
Số liệu đối đầu Arsenal gặp Wolves
Arsenal
80%
Hòa
20%
Wolves
0%
- PHONG ĐỘ ARSENAL
- PHONG ĐỘ WOLVES1
Nhận định, soi kèo Arsenal vs Wolves
Châu Á: 0.96*0 : 2 1/4*0.92
Arsenal đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Wolves thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: ARS
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
3/5 trận gần đây của WOV có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arsenal gặp Wolves
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Brentford | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 4. | Everton | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 5. | Hull City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Ipswich | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Man City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Leeds Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Liverpool | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Newcastle | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Bournemouth | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 15. | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Man Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Tottenham | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 20. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

