Số liệu thống kê, nhận định ASTRA GIURGIU gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 5
Astra Giurgiu
FT
0 - 0
(0-0)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Astra Giurgiu đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Astra Giurgiu gặp Dinamo Bucuresti
Astra Giurgiu
40%
Hòa
40%
Dinamo Bucuresti
20%
| 12/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 17/04 | Astra Giurgiu | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 13/04 | Astra Giurgiu | 1 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 22/02 | Astra Giurgiu | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 15/11 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Astra Giurgiu |
- PHONG ĐỘ ASTRA GIURGIU
| 23/05 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 15/05 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari |
| 12/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 08/05 | Gaz Metan Medias | 2 - 1 | Astra Giurgiu |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
Nhận định, soi kèo Astra Giurgiu vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
DBU thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AGIU khi thắng 2 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: AGIU
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.90
5 trận gần đây của AGIU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Astra Giurgiu gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

