Số liệu thống kê, nhận định AUXERRE gặp LYON
VĐQG Pháp, vòng 29
Lassine Sinayoko (77')
FT
(84') Alexandre Lacazette
(62') Rayan Cherki
(PEN 54') Georges Mikautadze
- Diễn biến trận đấu Auxerre vs Lyon trực tiếp
-
90+8'
Nicolas Tagliafico
Georges Mikautadz
-
Rudy Matondo
88'
-
86'
Jordan Veretout
Rayan Cherk
-
86'
Ainsley Maitland-Niles
Nemanja Mati
-
85'
Tanner Tessmann
Thiago Almad
-
84'
Alexandre Lacazette
-
Rudy Matondo

Kevin Danois (chấn thương)
82'
-
Lassine Sinayoko
77'
-
Fredrik Oppegård

Gideon Mensa
71'
-
Paul Joly

Ki-Jana Hoeve
71'
-
Theo Bair

Clement Akp
66'
-
Florian Aye

Ado Onaiw
66'
-
62'
Rayan Cherki
-
58'
Thiago Almada
-
54'
Georges Mikautadze
-
Donovan Leon
52'
-
Sinaly Diomande
02'
- Thống kê Auxerre đấu với Lyon
| 14(3) | Sút bóng | 13(7) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 5 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Auxerre
-
16D. Leon
-
4Jubal
-
92C. Akpa
-
20S. Diomande
-
14G. Mensah
-
23K. Hoever
-
18A. Diousse
-
27K. Danois
-
45A. Onaiwu
-
10G. Perrin
-
17L. Sinayoko
-
34Rudy Matondo
-
26P. Joly
-
12F. Oppegard
-
19F. Aye
-
15A. Baby
-
9T. Bair
-
40T. De Percin
-
11M. Niang
-
35K. Danois
Đội hình Lyon
-
1Lucas Perri
-
16Abner
-
19M. Niakhate
-
55Caleta-Car
-
20S. Kumbedi
-
8C. Tolisso
-
31N. Matic
-
69G. Mikautadze
-
23T. Almada
-
18M. Cherki
-
10A. Lacazette
-
98Maitland-Niles
-
7J. Veretout
-
15T. Tessmann
-
4P. Akouokou
-
40R. Descamps
-
27W. Omari
-
22Clinton Mata
-
3N. Tagliafico
Số liệu đối đầu Auxerre gặp Lyon
| 30/01 | Lyon | 4 - 2 | PAOK Salonica |
| 25/01 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23/01 | Young Boys | 0 - 1 | Lyon |
| 19/01 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |
| 12/01 | Lille | 1 - 2 | Lyon |
Nhận định, soi kèo Auxerre vs Lyon
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LYO khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LYO
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
4/5 trận gần đây của LYO có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Auxerre gặp Lyon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 2. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 14. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |

