Số liệu thống kê, nhận định BOTOSANI gặp CONCORDIA CHIAJNA
VĐQG Romania, vòng Playoff 1
Botosani
FT
0 - 0
(0-0)
Concordia Chiajna
- Thống kê Botosani đấu với Concordia Chiajna
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Botosani gặp Concordia Chiajna
Botosani
40%
Hòa
40%
Concordia Chiajna
20%
| 28/11 | Concordia Chiajna | 0 - 2 | Botosani |
| 03/05 | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Botosani |
| 11/03 | Botosani | 0 - 0 | Concordia Chiajna |
| 01/02 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Botosani |
| 22/09 | Botosani | 0 - 2 | Concordia Chiajna |
- PHONG ĐỘ BOTOSANI
| 08/02 | Botosani | 3 - 0 | FC Metaloglobus |
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Botosani | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 25/01 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 18/01 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
- PHONG ĐỘ CONCORDIA CHIAJNA1
Nhận định, soi kèo Botosani vs Concordia Chiajna
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.85
BOTO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CCH thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: BOTO
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của BOTO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Botosani gặp Concordia Chiajna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

