Số liệu thống kê, nhận định BRIGHTON gặp EVERTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 23
Brighton
FT
0 - 1
(0-1)
Everton
(PEN 42') Iliman Ndiaye
- Diễn biến trận đấu Brighton vs Everton trực tiếp
-
90+10'
Jake OBrien
-
Yankuba Minteh
90+10'
-
Adam Webster

Carlos Baleb
90+1'
-
Matt ORiley

Joël Veltma
84'
-
Joao Pedro
83'
-
78'
James Garner
Abdoulaye Doucour
-
78'
Ashley Young
Iliman Ndiay
-
Jack Hinshelwood

Yasin Ayar
75'
-
Yankuba Minteh

Tariq Lampte
74'
-
71'
Jordan Pickford
-
62'
Nathan Patterson
Jesper Lindstro
-
Carlos Baleba
45+2'
-
Georginio Rutter

Brajan Grud
45'
-
43'
Iliman Ndiaye
-
42'
Iliman Ndiaye
-
Bart Verbruggen
41'
-
28'
Jesper Lindstrom
-
13'
Beto
Dominic Calvert-Lewin (chấn thương)
- Thống kê Brighton đấu với Everton
| 16(1) | Sút bóng | 4(2) |
| 9 | Phạt góc | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 69% | Cầm bóng | 31% |
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
34J. Veltman
-
29J. van Hecke
-
5L. Dunk
-
2T. Lamptey
-
20C. Baleba
-
26Y. Ayari
-
9Joao Pedro
-
8B. Gruda
-
22K. Mitoma
-
18D. Welbeck
- Đội hình dự bị:
-
14G. Rutter
-
25D. Gomez
-
11S. Adingra
-
17Y. Minteh
-
33M. O'Riley
-
44R. McConville
-
39C. Rushworth
-
41J. Hinshelwood
-
4A. Webster
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
19V. Mykolenko
-
32J. Branthwaite
-
6J. Tarkowski
-
15J. O'Brien
-
27I. Gueye
-
8O. Mangala
-
10I. Ndiaye
-
16A. Doucoure
-
29J. Lindstrom
-
9Calvert-Lewin
- Đội hình dự bị:
-
31A. Begovic
-
45H. Armstrong
-
14Beto
-
12Joao Virginia
-
5M. Keane
-
37J. Garner
-
2N. Patterson
-
18A. Young
-
11J. Harrison
Số liệu đối đầu Brighton gặp Everton
Brighton
20%
Hòa
40%
Everton
40%
- PHONG ĐỘ BRIGHTON
- PHONG ĐỘ EVERTON1
Nhận định, soi kèo Brighton vs Everton
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*0.99
BRIG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, EVE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: BRIG
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của BRIG có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brighton gặp Everton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 6. | Leeds Utd | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 8 |
| 7. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 8. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 9. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 10. | Liverpool | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 13. | Man Utd | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 |
| 14. | Sunderland | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 |
| 15. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 16. | Bournemouth | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 |
| 17. | Crystal Palace | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
| 20. | Fulham | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

