Số liệu thống kê, nhận định C. BUDEJOVICE gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 28
C. Budejovice
FT
3 - 2
(1-1)
Slovan Liberec
- Thống kê C. Budejovice đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu C. Budejovice gặp Slovan Liberec
C. Budejovice
20%
Hòa
20%
Slovan Liberec
60%
| 05/04 | Slovan Liberec | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 03/11 | C. Budejovice | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 13/04 | C. Budejovice | 3 - 2 | Slovan Liberec |
| 05/11 | Slovan Liberec | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 13/05 | Slovan Liberec | 4 - 0 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 14/02 | Liefering | 0 - 0 | C. Budejovice |
| 29/01 | C. Budejovice | 0 - 4 | SKU Amstetten |
| 28/01 | C. Budejovice | 1 - 0 | Taborsko |
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 23/01 | SV Ried | 2 - 0 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 15/02 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Banik Ostrava |
| 09/02 | Vik.Plzen | 3 - 1 | Slovan Liberec |
| 01/02 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Zlin |
| 19/01 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Hammarby |
Nhận định, soi kèo C. Budejovice vs Slovan Liberec
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.88
BUD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLI
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của BUD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng C. Budejovice gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 23 | 14 | 6 | 3 | 43 | 23 | 48 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 28 | 42 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | Sigma Olomouc | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 22 | 33 |
| 7. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 8. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Bohemians 1905 | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | 26 |
| 11. | Teplice | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 29 | 25 |
| 12. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 13. | Mlada Boleslav | 23 | 4 | 8 | 11 | 29 | 47 | 20 |
| 14. | Banik Ostrava | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 28 | 19 |
| 15. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 23 | 2 | 9 | 12 | 14 | 34 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

