Số liệu thống kê, nhận định C. BUDEJOVICE gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 14
C. Budejovice
FT
0 - 0
(0-0)
Slovan Liberec
- Thống kê C. Budejovice đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu C. Budejovice gặp Slovan Liberec
C. Budejovice
20%
Hòa
20%
Slovan Liberec
60%
| 05/04 | Slovan Liberec | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 03/11 | C. Budejovice | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 13/04 | C. Budejovice | 3 - 2 | Slovan Liberec |
| 05/11 | Slovan Liberec | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 13/05 | Slovan Liberec | 4 - 0 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 23/05 | Zbrojovka Brno | 4 - 1 | C. Budejovice |
| 16/05 | C. Budejovice | 1 - 2 | MFK Chrudim |
| 09/05 | SK Prostejov | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 06/05 | C. Budejovice | 3 - 1 | Jihlava |
| 01/05 | Pribram | 2 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 27/06 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Usti & Labem |
| 24/05 | Jablonec | 2 - 1 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo C. Budejovice vs Slovan Liberec
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLI
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của SLI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng C. Budejovice gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

