Số liệu thống kê, nhận định CERCLE BRUGGE gặp CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 31
Cercle Brugge
FT
1 - 1
(1-0)
Club Brugge
- Thống kê Cercle Brugge đấu với Club Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cercle Brugge gặp Club Brugge
Cercle Brugge
0%
Hòa
20%
Club Brugge
80%
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 09/08 | Club Brugge | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
| 01/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 26/05 | Club Brugge | 0 - 0 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE
| 16/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | RAA L Louviere |
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 02/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Dender |
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE1
| 15/03 | Westerlo | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/03 | Club Brugge | 2 - 2 | Anderlecht |
| 02/03 | Charleroi | 1 - 2 | Club Brugge |
| 25/02 | Atletico Madrid | 4 - 1 | Club Brugge |
| 22/02 | Club Brugge | 2 - 1 | OH Leuven |
Nhận định, soi kèo Cercle Brugge vs Club Brugge
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*1.00
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BRUG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của CBRU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cercle Brugge gặp Club Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | KV Mechelen | 29 | 12 | 9 | 8 | 38 | 33 | 45 |
| 5. | Anderlecht | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 36 | 44 |
| 6. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Standard Liege | 29 | 11 | 6 | 12 | 27 | 35 | 39 |
| 9. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 29 | 9 | 8 | 12 | 31 | 31 | 35 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | RAA L Louviere | 29 | 6 | 12 | 11 | 25 | 32 | 30 |
| 14. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 15. | Cercle Brugge | 29 | 6 | 10 | 13 | 36 | 45 | 28 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

