Số liệu thống kê, nhận định CERCLE BRUGGE gặp CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 29
Cercle Brugge
FT
1 - 3
(0-3)
Club Brugge
- Thống kê Cercle Brugge đấu với Club Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cercle Brugge gặp Club Brugge
Cercle Brugge
0%
Hòa
20%
Club Brugge
80%
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 09/08 | Club Brugge | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 09/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | Club Brugge |
| 01/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 26/05 | Club Brugge | 0 - 0 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE1
| 22/02 | Club Brugge | 2 - 1 | OH Leuven |
| 19/02 | Club Brugge | 3 - 3 | Atletico Madrid |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
| 02/02 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
Nhận định, soi kèo Cercle Brugge vs Club Brugge
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 20/36 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của CBRU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cercle Brugge gặp Club Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 26 | 16 | 8 | 2 | 43 | 15 | 56 |
| 2. | Sint Truiden | 26 | 17 | 3 | 6 | 44 | 29 | 54 |
| 3. | Club Brugge | 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 31 | 53 |
| 4. | Anderlecht | 25 | 10 | 7 | 8 | 30 | 30 | 37 |
| 5. | Gent | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 38 | 36 |
| 6. | KV Mechelen | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 29 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 25 | 9 | 8 | 8 | 36 | 37 | 35 |
| 8. | Charleroi | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 33 | 33 |
| 9. | Westerlo | 25 | 8 | 7 | 10 | 32 | 37 | 31 |
| 10. | Standard Liege | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 33 | 31 |
| 11. | Royal Antwerp | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 30 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 38 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 37 | 28 |
| 14. | Cercle Brugge | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 40 | 27 |
| 15. | RAA L Louviere | 25 | 5 | 10 | 10 | 21 | 28 | 25 |
| 16. | Dender | 26 | 3 | 8 | 15 | 21 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

