Số liệu thống kê, nhận định CHARLEROI gặp ANDERLECHT
VĐQG Bỉ, vòng 25
Charleroi
FT
1 - 3
(1-2)
Anderlecht
- Thống kê Charleroi đấu với Anderlecht
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Charleroi gặp Anderlecht
Charleroi
40%
Hòa
20%
Anderlecht
40%
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
| 25/10 | Charleroi | 1 - 0 | Anderlecht |
| 17/02 | Charleroi | 0 - 1 | Anderlecht |
| 22/09 | Anderlecht | 0 - 0 | Charleroi |
| 12/02 | Charleroi | 1 - 3 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 01/02 | Sint Truiden | 0 - 2 | Charleroi |
| 25/01 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Charleroi |
| 19/01 | Charleroi | 2 - 0 | Standard Liege |
- PHONG ĐỘ ANDERLECHT1
| 08/02 | Racing Genk | 2 - 0 | Anderlecht |
| 06/02 | Anderlecht | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 01/02 | Standard Liege | 2 - 0 | Anderlecht |
| 26/01 | Anderlecht | 0 - 0 | Dender |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
Nhận định, soi kèo Charleroi vs Anderlecht
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANDE khi thắng 23/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANDE
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của CHR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANDE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Charleroi gặp Anderlecht
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 24 | 15 | 7 | 2 | 40 | 13 | 52 |
| 2. | Sint Truiden | 24 | 15 | 3 | 6 | 37 | 26 | 48 |
| 3. | Club Brugge | 24 | 15 | 2 | 7 | 45 | 29 | 47 |
| 4. | KV Mechelen | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Anderlecht | 24 | 10 | 6 | 8 | 30 | 30 | 36 |
| 6. | Gent | 24 | 9 | 6 | 9 | 38 | 35 | 33 |
| 7. | Charleroi | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 30 | 33 |
| 8. | Racing Genk | 24 | 8 | 8 | 8 | 33 | 35 | 32 |
| 9. | Royal Antwerp | 24 | 8 | 6 | 10 | 28 | 26 | 30 |
| 10. | Standard Liege | 24 | 9 | 3 | 12 | 20 | 32 | 30 |
| 11. | Zulte-Waregem | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 35 | 29 |
| 12. | Westerlo | 24 | 7 | 7 | 10 | 30 | 37 | 28 |
| 13. | OH Leuven | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 33 | 25 |
| 14. | Cercle Brugge | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 38 | 24 |
| 15. | RAA L Louviere | 24 | 5 | 9 | 10 | 21 | 28 | 24 |
| 16. | Dender | 24 | 3 | 8 | 13 | 18 | 37 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

