Số liệu thống kê, nhận định CIBALIA VINKOVCI gặp ISTRA 1961
VĐQG Croatia, vòng 15
Cibalia Vinkovci
FT
1 - 4
(0-3)
Istra 1961
- Thống kê Cibalia Vinkovci đấu với Istra 1961
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cibalia Vinkovci gặp Istra 1961
Cibalia Vinkovci
20%
Hòa
40%
Istra 1961
40%
| 06/05 | Cibalia Vinkovci | 1 - 1 | Istra 1961 |
| 03/03 | Istra 1961 | 0 - 0 | Cibalia Vinkovci |
| 07/11 | Cibalia Vinkovci | 2 - 3 | Istra 1961 |
| 04/11 | Cibalia Vinkovci | 1 - 4 | Istra 1961 |
| 19/08 | Istra 1961 | 0 - 1 | Cibalia Vinkovci |
- PHONG ĐỘ CIBALIA VINKOVCI
| 05/12 | Cibalia Vinkovci | 1 - 3 | HNK Rijeka |
| 19/05 | Lok. Zagreb | 2 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 13/05 | Cibalia Vinkovci | 0 - 0 | HNK Rijeka |
| 10/05 | NK Osijek | 3 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 06/05 | Cibalia Vinkovci | 1 - 1 | Istra 1961 |
- PHONG ĐỘ ISTRA 19611
| 21/03 | Istra 1961 | 2 - 1 | NK Varazdin |
| 15/03 | HNK Rijeka | 0 - 2 | Istra 1961 |
| 07/03 | Istra 1961 | 0 - 1 | NK Osijek |
| 28/02 | Slaven Belupo | 1 - 0 | Istra 1961 |
| 21/02 | Istra 1961 | 0 - 2 | HNK Gorica |
Nhận định, soi kèo Cibalia Vinkovci vs Istra 1961
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ITRA khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ITRA
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của ITRA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cibalia Vinkovci gặp Istra 1961
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 27 | 20 | 3 | 4 | 68 | 22 | 63 |
| 2. | Hajduk Split | 27 | 16 | 5 | 6 | 45 | 25 | 53 |
| 3. | HNK Rijeka | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 31 | 38 |
| 4. | NK Varazdin | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 39 | 38 |
| 5. | Istra 1961 | 27 | 10 | 6 | 11 | 33 | 37 | 36 |
| 6. | Slaven Belupo | 27 | 9 | 9 | 9 | 37 | 42 | 36 |
| 7. | HNK Gorica | 28 | 8 | 8 | 12 | 34 | 39 | 32 |
| 8. | Lok. Zagreb | 27 | 7 | 9 | 11 | 31 | 45 | 30 |
| 9. | NK Osijek | 27 | 5 | 10 | 12 | 22 | 36 | 25 |
| 10. | Vukovar 1991 | 27 | 4 | 8 | 15 | 26 | 52 | 20 |
BÌNH LUẬN:

