Số liệu thống kê, nhận định CSKA MOSCOW gặp KHIMKI
VĐQG Nga, vòng 20
CSKA Moscow
FT
1 - 0
(0-0)
Khimki
- Thống kê CSKA Moscow đấu với Khimki
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSKA Moscow gặp Khimki
CSKA Moscow
100%
Hòa
0%
Khimki
0%
| 08/03 | CSKA Moscow | 1 - 0 | Khimki |
| 31/08 | Khimki | 0 - 2 | CSKA Moscow |
| 20/02 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Khimki |
| 09/04 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Khimki |
| 01/10 | Khimki | 1 - 2 | CSKA Moscow |
- PHONG ĐỘ CSKA MOSCOW
| 25/10 | CSKA Moscow | 2 - 0 | Spartak Moscow |
| 18/10 | Din. Moscow | 3 - 1 | CSKA Moscow |
| 15/10 | CSKA Moscow | 4 - 0 | Rostov |
| 11/10 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Rodina Moscow |
| 18/09 | Dyn. Makhachkala | 1 - 3 | CSKA Moscow |
- PHONG ĐỘ KHIMKI1
| 24/05 | Spartak Moscow | 5 - 0 | Khimki |
| 17/05 | Khimki | 3 - 2 | Rubin Kazan |
| 10/05 | FK Orenburg | 1 - 1 | Khimki |
| 04/05 | Khimki | 1 - 1 | Rostov |
| 27/04 | Khimki | 2 - 2 | Akron Togliatti |
Nhận định, soi kèo CSKA Moscow vs Khimki
Châu Á: -0.90*0 : 1 1/4*0.78
CMO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KHI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: KHI
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của CMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KHI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSKA Moscow gặp Khimki
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Din. Moscow | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 12 | 25 |
| 2. | Zenit | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 13 | 24 |
| 3. | Spartak Moscow | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 8 | 23 |
| 4. | CSKA Moscow | 12 | 6 | 5 | 1 | 19 | 12 | 23 |
| 5. | Krasnodar | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 14 | 23 |
| 6. | FK Orenburg | 12 | 3 | 7 | 2 | 14 | 12 | 16 |
| 7. | Krylya Sovetov | 12 | 3 | 6 | 3 | 17 | 17 | 15 |
| 8. | Baltika | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 13 | 14 |
| 9. | Dyn. Makhachkala | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 |
| 10. | Rostov | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 17 | 13 |
| 11. | Rubin Kazan | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 18 | 12 |
| 12. | Akron Togliatti | 12 | 2 | 6 | 4 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | Lok. Moscow | 11 | 2 | 5 | 4 | 16 | 14 | 11 |
| 14. | Akhmat Groznyi | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 17 | 11 |
| 15. | Rodina Moscow | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 27 | 9 |
| 16. | Fakel | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 20 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

