Số liệu thống kê, nhận định CSMS POLITEHNICA IASI gặp ARGES PITESTI
VĐQG Romania, vòng 11
CSMS Politehnica Iasi
FT
1 - 1
(1-0)
Arges Pitesti
- Thống kê CSMS Politehnica Iasi đấu với Arges Pitesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSMS Politehnica Iasi gặp Arges Pitesti
CSMS Politehnica Iasi
0%
Hòa
50%
Arges Pitesti
50%
- PHONG ĐỘ CSMS POLITEHNICA IASI
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI1
| 04/03 | Arges Pitesti | 2 - 2 | Gloria Bistrita |
| 01/03 | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| 22/02 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 14/02 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 11/02 | CSC Dumbravita | 1 - 2 | Arges Pitesti |
Nhận định, soi kèo CSMS Politehnica Iasi vs Arges Pitesti
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đang thi đấu sa sút khi thua 3/5 trận vừa qua. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để CSMS có một trận đấu khả quan.Dự đoán: CSMS
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
4 trận vừa qua CSMS đều có 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 2/3 trận đấu mới nhất PITE cũng luôn có 3 bàn được ghi.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSMS Politehnica Iasi gặp Arges Pitesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 26/09 | |||
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 7, ngày 27/09 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | UTA Arad | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 28/09 | |||
| 00h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21h30 | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| Thứ 2, ngày 29/09 | |||
| 00h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 22h00 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Botosani |
| Thứ 3, ngày 30/09 | |||
| 01h00 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
BÌNH LUẬN:

