Số liệu thống kê, nhận định DARMSTADT gặp FREIBURG
VĐQG Đức, vòng 31
Darmstadt
Sven Schipplock (65')
Jerome Gondorf (45')
Felix Platte (22')
FT
3 - 0
(2-0)
Freiburg
- Diễn biến trận đấu Darmstadt vs Freiburg trực tiếp
-
Jan Rosenthal

Jerome Gondor
80'
-
Sven Schipplock
65'
-
Markus Steinhofer

Sandro Sirigu (chấn thương)
63'
-
62'
Pascal Stenzel
Janik Habere
-
Sven Schipplock

Felix Platte (chấn thương)
55'
-
53'
Maximilian Philipp
Onur Bulu
-
45'
Manuel Gulde
Caglar Soyünc
-
Jerome Gondorf
45'
-
Patrick Banggaard
42'
-
Jerome Gondorf
25'
-
Felix Platte
22'
- Thống kê Darmstadt đấu với Freiburg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Darmstadt
-
31M. Esser
-
17S. Sirigu
-
26S.Firat
-
4A.Sulu
-
32F.Holland
-
36Kamavuaka
-
34Rausch
-
20M.Heller
-
8J.Gondorf
-
6Vrancic
-
19F. Platte
- Đội hình dự bị:
-
1Daniel Heuer
-
10Rosenthal
-
13Garics
-
16A. Colak
-
21I. Hohn
-
33Caldirola
-
39S. Schipplock
Đội hình Freiburg
-
1A. Schwolow
-
30C. Gunter
-
20M.Kempf
-
4C.Soyuncu
-
2A. Ignjovski
-
19J. Haberer
-
8M.Frantz
-
27N.Hofler
-
11O. Bulut
-
7F. Niederlechner
-
18N.Petersen
- Đội hình dự bị:
-
5M. Gulde
-
6A.Abrashi
-
15P. Stenzel
-
17L. Kubler
-
23J.Schuster
-
26M.Philipp
-
44R.Gikiewicz
Số liệu đối đầu Darmstadt gặp Freiburg
Darmstadt
20%
Hòa
20%
Freiburg
60%
- PHONG ĐỘ DARMSTADT
| 10/01 | Darmstadt | 2 - 1 | Wehen |
| 06/01 | Wehen | 1 - 0 | Darmstadt |
| 20/12 | Paderborn 07 | 2 - 2 | Darmstadt |
| 14/12 | Darmstadt | 1 - 0 | Preussen Munster |
| 07/12 | Darmstadt | 3 - 2 | Karlsruher |
- PHONG ĐỘ FREIBURG1
Nhận định, soi kèo Darmstadt vs Freiburg
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.95
DARM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: FRE
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
4/5 trận gần đây của DARM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Darmstadt gặp Freiburg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 17 | 15 | 2 | 0 | 66 | 13 | 47 |
| 2. | B.Dortmund | 17 | 10 | 6 | 1 | 32 | 15 | 36 |
| 3. | Leipzig | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 | 19 | 32 |
| 4. | Stuttgart | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 25 | 32 |
| 5. | Hoffenheim | 16 | 9 | 3 | 4 | 34 | 21 | 30 |
| 6. | B.Leverkusen | 16 | 9 | 2 | 5 | 34 | 24 | 29 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 17 | 7 | 5 | 5 | 35 | 36 | 26 |
| 8. | Freiburg | 17 | 6 | 5 | 6 | 27 | 29 | 23 |
| 9. | Union Berlin | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 26 | 23 |
| 10. | M.gladbach | 17 | 5 | 4 | 8 | 23 | 29 | 19 |
| 11. | Wolfsburg | 17 | 5 | 3 | 9 | 26 | 37 | 18 |
| 12. | FC Koln | 17 | 4 | 5 | 8 | 25 | 29 | 17 |
| 13. | Wer.Bremen | 16 | 4 | 5 | 7 | 18 | 31 | 17 |
| 14. | Hamburger | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 27 | 16 |
| 15. | Augsburg | 17 | 4 | 3 | 10 | 18 | 33 | 15 |
| 16. | Mainz | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 29 | 12 |
| 17. | St. Pauli | 16 | 3 | 3 | 10 | 14 | 28 | 12 |
| 18. | Heidenheim | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 38 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
BÌNH LUẬN:

