Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp POLITEHNICA IASI
VĐQG Romania, vòng 20
Dinamo Bucuresti
FT
2 - 0
(0-0)
Politehnica Iasi
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với Politehnica Iasi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi
Dinamo Bucuresti
40%
Hòa
60%
Politehnica Iasi
0%
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
| 26/07 | Dinamo Bucuresti | 5 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ POLITEHNICA IASI1
| 02/06 | FC Metaloglobus | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 25/05 | Politehnica Iasi | 1 - 1 | FC Metaloglobus |
| 18/05 | Politehnica Iasi | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 10/05 | Hermannstadt | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02/05 | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Sepsi OSK |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs Politehnica Iasi
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. DBU có thể tận dụng lợi thế sân nhà để đánh bại đội khách.Dự đoán: DBU
Tài xỉu: 0.81*2*-0.95
5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp Politehnica Iasi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sepsi OSK | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 |
| 2. | CFR Cluj | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

