Số liệu thống kê, nhận định FC GIFU gặp KYOTO SANGA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 22

FC Gifu

Y. Omoto (46')
H. Namba (28')

FT

3 - 2

(1-2)

Kyoto Sanga

(45+1') T. Koyamatsu
(39') M. Tanaka

- Thống kê FC Gifu đấu với Kyoto Sanga

8(1) Sút bóng 5(4)
1 Phạt góc 3
14 Phạm lỗi 18
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
2 Việt vị 0
60% Cầm bóng 40%

Số liệu đối đầu FC Gifu gặp Kyoto Sanga

FC Gifu
20%
Hòa
20%
Kyoto Sanga
60%

Nhận định, soi kèo FC Gifu vs Kyoto Sanga

Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.92

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KYO khi thắng 7/15 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: KYO

Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99

3/5 trận gần đây của GIFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KYO cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Gifu gặp Kyoto Sanga

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 16 10 4 2 34 17 34
2. Alb. Niigata (JPN) 17 8 5 4 19 16 29
3. Tokushima Vortis 16 9 1 6 33 19 28
4. Kochi United SC 17 8 4 5 23 19 28
5. Ehime FC 17 8 3 6 24 16 27
6. FC Imabari 17 5 3 9 13 17 18
7. Zweigen Kan. 16 4 6 6 12 20 18
8. Kamatamare San. 17 5 2 10 12 30 17
9. Nara Club 17 4 4 9 20 33 16
10. FC Osaka 16 3 6 7 12 15 15
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 16 15 0 1 32 8 45
2. Sagan Tosu 16 8 4 4 21 11 28
3. Kagoshima 17 7 5 5 18 14 26
4. Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 25
5. Roas. Kumamoto 17 8 1 8 19 19 25
6. Gainare Tottori 16 5 4 7 17 23 19
7. Oita Trinita 16 5 2 9 15 18 17
8. Rayluck Shiga 15 5 1 9 12 23 16
9. Giravanz Kita. 16 4 3 9 16 26 15
10. Ryukyu 16 2 6 8 10 20 12
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 17 11 5 1 32 12 38
2. Blaublitz Akita 17 10 2 5 22 14 32
3. Shonan Bellmare 17 8 4 5 24 16 28
4. Sagamihara 17 7 5 5 29 26 26
5. Yokohama FC 17 7 3 7 31 27 24
6. Tochigi City 17 5 4 8 20 32 19
7. Thespa Kusatsu 17 5 4 8 19 34 19
8. Vanraure Hachinohe 17 4 5 8 15 19 17
9. Montedio Yama. 17 5 2 10 17 24 17
10. Tochigi SC 17 4 4 9 23 28 16
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 17 10 2 5 21 13 32
2. Consa. Sapporo 17 9 2 6 26 21 29
3. FC Gifu 17 8 3 6 24 24 27
4. Omiya Ardija 17 8 2 7 36 28 26
5. Fujieda MYFC 17 6 8 3 21 17 26
6. Matsumoto Yama. 16 6 4 6 27 17 22
7. Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 22
8. Jubilo Iwata 17 4 6 7 15 23 18
9. Fukushima Utd 16 4 3 9 24 35 15
10. Nagano Parceiro 17 3 4 10 15 33 13
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo