Số liệu thống kê, nhận định FULHAM gặp TOTTENHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 28
Fulham
Alex Iwobi (34')
Harry Wilson (07')
FT
2 - 1
(2-0)
Tottenham
(66') Richarlison
- Diễn biến trận đấu Fulham vs Tottenham trực tiếp
-
90+5'
Pedro Porro
-
Tom Cairney
90+2'
-
90'
Kevin Danso
Radu Dragusi
-
Jorge Cuenca

Alex Iwob
90'
-
80'
Souza
Yves Bissoum
-
Josh King

Oscar Bob
74'
-
Rodrigo Muniz

Raul Jimene
73'
-
Tom Cairney

Emile Smith Row
72'
-
Samuel Chukwueze

Harry Wilso
72'
-
66'
Richarlison
-
Calvin Bassey
66'
-
66'
Richarlison
-
64'
Micky van de Ven
-
Issa Diop
61'
-
58'
Mathys Tel
Randal Kolo Muan
-
58'
Richarlison
Xavi Simon
-
58'
Pape Matar Sarr
Conor Gallaghe
-
Alex Iwobi
34'
-
Harry Wilson
07'
- Thống kê Fulham đấu với Tottenham
| 18(4) | Sút bóng | 13(1) |
| 5 | Phạt góc | 8 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Fulham
-
1B. Leno
-
2K. Tete
-
31I. Diop
-
3C. Bassey
-
30R. Sessegnon
-
17A. Iwobi
-
16S. Berge
-
8H. Wilson
-
32E. Smith Rowe
-
14O. Bobb
-
7R. Jimenez
- Đội hình dự bị:
-
23B. Lecomte
-
24J. King
-
9Rodrigo Muniz
-
21T. Castagne
-
19S. Chukwueze
-
10T. Cairney
-
33A. Robinson
-
15J. Cuenca
-
6H. Reed
Đội hình Tottenham
-
1G. Vicario
-
14A. Gray
-
37M. van de Ven
-
3R. Dragusin
-
23Pedro Porro
-
7X. Simons
-
6J. Palhinha
-
8Y. Bissouma
-
22C. Gallagher
-
19D. Solanke
-
39R. Kolo Muani
- Đội hình dự bị:
-
29P. Sarr
-
40B. Austin
-
76J. Rowswell
-
4K. Danso
-
38I. Udogie
-
11M. Tel
-
9Richarlison
-
52Callum Olusesi
-
31A. Kinsky
Số liệu đối đầu Fulham gặp Tottenham
Fulham
80%
Hòa
20%
Tottenham
0%
- PHONG ĐỘ FULHAM
- PHONG ĐỘ TOTTENHAM1
Nhận định, soi kèo Fulham vs Tottenham
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Tottenham thi đấu thất thường: thua 3 trận gần nhất. Ngược lại, Fulham chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: FUL
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của Fulham có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tottenham cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fulham gặp Tottenham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 5. | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Leeds Utd | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Brighton | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 9. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 10. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Ipswich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 13. | Liverpool | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 14. | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Fulham | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 17. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Crystal Palace | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

