Số liệu thống kê, nhận định GYEONGNAM gặp INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Gyeongnam
FT
0 - 0
(0-0)
Incheon Utd
- Thống kê Gyeongnam đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gyeongnam gặp Incheon Utd
Gyeongnam
0%
Hòa
20%
Incheon Utd
80%
| 26/10 | Incheon Utd | 3 - 0 | Gyeongnam |
| 20/07 | Gyeongnam | 0 - 2 | Incheon Utd |
| 22/02 | Incheon Utd | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 24/05 | Incheon Utd | 3 - 0 | Gyeongnam |
| 30/11 | Gyeongnam | 0 - 0 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ GYEONGNAM
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 04/04 | Gyeongnam | 1 - 2 | Busan I'Park |
| 28/03 | Ansan Greeners | 1 - 1 | Gyeongnam |
| 22/03 | Gyeongnam | 1 - 0 | GimPo Citizen |
| 14/03 | Gyeongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22/03 | Anyang | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 18/03 | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Gyeongnam vs Incheon Utd
Châu Á: **
GYE thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Mặt khác, INCU thi đấu tự tin: bất bại 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: INCU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GYE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongnam gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 5 | 19 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 10 | 16 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 12 |
| 4. | Gangwon | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 7 | 10 |
| 5. | Anyang | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 |
| 6. | Bucheon 1995 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 8. | Jeju Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 9. | Pohang Steelers | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 6 | 9 |
| 10. | Incheon Utd | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | 8 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 8 | 0 | 7 | 1 | 7 | 8 | 7 |
| 12. | Gwangju | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 17 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

