Số liệu thống kê, nhận định HÀ LAN NỮ gặp NHẬT BẢN NỮ
World Cup Nữ 2027, vòng Vong 1/8
Hà Lan Nữ
Lieke Martens (PEN 90')
Lieke Martens (17')
FT
2 - 1
(1-1)
Nhật Bản Nữ
(43') Yui Hasegawa
- Diễn biến trận đấu Hà Lan Nữ vs Nhật Bản Nữ trực tiếp
-
90+1'
Saori Takarada
Mana Iwabuch
-
Lieke Martens
90'
-
89'
Saki Kumagai
-
Jill Roord

Daniëlle van de Don
87'
-
Kika van Es

Merel van Donge
85'
-
72'
Yuka Momiki
Emi Nakajim
-
Lineth Beerensteyn

Shanice van de Sande
68'
-
43'
Yui Hasegawa
-
Lieke Martens
17'
- Thống kê Hà Lan Nữ đấu với Nhật Bản Nữ
| 12(5) | Sút bóng | 12(4) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Hà Lan Nữ
-
1Veenendaal
-
2Lunteren
-
3der Gragt
-
20Bloodworth
-
4Dongen
-
14J. Groenen
-
10de Donk
-
8S. Spitse
-
7de Sanden
-
9V. Miedema
-
11L. Martens
- Đội hình dự bị:
-
21Beerensteyn
-
5van Es
-
19J. Roord
-
22der Most
-
13D. Janssen
-
6A. Dekker
-
15Kaagman
-
18D. Kerkdijk
-
16L. Kop
-
12V. Pelova
-
23L. Geurts
-
17E. Jansen
Đội hình Nhật Bản Nữ
-
18Yamashita
-
3Sameshima
-
5N. Ichise
-
4S. Kumagai
-
22Shimizu
-
14Hasegawa
-
6H. Sugita
-
17N. Miura
-
7Nakajima
-
8M. Iwabuchi
-
9Sugasawa
- Đội hình dự bị:
-
15Y. Momiki
-
13Takarada
-
20Yokoyama
-
12M. Minami
-
23S. Miyake
-
11Kobayashi
-
16A. Miyagawa
-
19J. Endo
-
2R. Utsugi
-
10Sakaguchi
-
1S. Ikeda
-
21C. Hirao
Số liệu đối đầu Hà Lan Nữ gặp Nhật Bản Nữ
Hà Lan Nữ
60%
Hòa
20%
Nhật Bản Nữ
20%
| 30/11 | Hà Lan Nữ | 0 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 26/06 | Hà Lan Nữ | 2 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 28/02 | Nhật Bản Nữ | 2 - 6 | Hà Lan Nữ |
| 09/06 | Hà Lan Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 08/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 3 | Hà Lan Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀ LAN NỮ
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ1
| 02/12 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Canada Nữ |
| 29/11 | Nhật Bản Nữ | 3 - 0 | Canada Nữ |
| 29/10 | Na Uy Nữ | 2 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 24/10 | Italia Nữ | 1 - 1 | Nhật Bản Nữ |
| 16/07 | Nhật Bản Nữ | 0 - 0 | Trung Quốc Nữ |
Nhận định, soi kèo Hà Lan Nữ vs Nhật Bản Nữ
Châu Á: 0.81*0 : 1/2*-0.97
NEDW đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, JPNW thi đấu thiếu ổn định: không thắng 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: NEDW
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của NEDW có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hà Lan Nữ gặp Nhật Bản Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Thụy Sỹ Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | |||||||||||
| 2. | Na Uy Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 4 | |||||||||||
| 3. | New Zealand Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | 3 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Australia Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | |||||||||||
| 2. | Nigeria Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Canada Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | |||||||||||
| 4. | Ireland Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | T.B.Nha Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Zambia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | 3 | |||||||||||
| 4. | Costa Rica Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Anh Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Đan Mạch Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 3. | Trung Quốc Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | |||||||||||
| 4. | Haiti Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hà Lan Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mỹ Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | |||||||||||
| 3. | B.D.Nha Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Việt Nam Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | Pháp Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 | |||||||||||
| 2. | Jamaica Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | |||||||||||
| 3. | Brazil Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Panama Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng G | |||||||||||||||||||
| 1. | Thụy Điển Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | |||||||||||
| 3. | Italia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | |||||||||||
| 4. | Argentina Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | |||||||||||
| Bảng H | |||||||||||||||||||
| 1. | Colombia Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Ma Rốc Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Đức Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | |||||||||||
| 4. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU WORLD CUP NỮ 2027
| Thứ 7, ngày 05/08 | |||
| 12h00 | Thụy Sỹ Nữ | 1 - 5 | T.B.Nha Nữ |
| 15h00 | Nhật Bản Nữ | 3 - 1 | Na Uy Nữ |
| C.Nhật, ngày 06/08 | |||
| 09h00 | Hà Lan Nữ | 2 - 0 | Nam Phi Nữ |
| 16h00 | Thụy Điển Nữ | 0 - 0 | Mỹ Nữ |
| Thứ 2, ngày 07/08 | |||
| 14h30 | Anh Nữ | 0 - 0 | Nigeria Nữ |
| 17h30 | Australia Nữ | 2 - 0 | Đan Mạch Nữ |
| Thứ 3, ngày 08/08 | |||
| 15h00 | Colombia Nữ | 1 - 0 | Jamaica Nữ |
| 18h00 | Pháp Nữ | 4 - 0 | Ma Rốc Nữ |
BÌNH LUẬN:

