Số liệu thống kê, nhận định HÀ LAN gặp MA RỐC
World Cup 2026, vòng 1/16
Hà Lan
C. Gakpo (72')
FT
1 - 1
(0-0)
Ma Rốc
(90+1') Issa Diop
TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 2-3
- Diễn biến trận đấu Hà Lan vs Ma Rốc trực tiếp
-
J. Kluivert

C. Gakpo
113'
-
M. De Roon

F. de Jong
110'
-
90+1'
Issa Diop
-
Q. Timber

R. Gravenberch
87'
-
87'
C. Talbi
El Khannouss
-
86'
Amine Sbai
A. Ounahi
-
J. Hato

M. van de Ven
86'
-
79'
G. Yassine
B. Diaz
-
79'
El Mourabet
A. Bouaddi
-
75'
Salah-Eddine
Chadi Riad
-
C. Gakpo
72'
-
T. Koopmeiners

N. Ake
71'
-
W. Weghorst

B. Brobbey
71'
-
47'
Issa Diop
- Thống kê Hà Lan đấu với Ma Rốc
| 6(2) | Sút bóng | 11(5) |
| 5 | Phạt góc | 8 |
| 18 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 30% | Cầm bóng | 70% |
Đội hình Hà Lan
-
1B. Verbruggen
-
6van Hecke
-
4V. van Dijk
-
5N. Ake
-
22D. Dumfries
-
8R. Gravenberch
-
21F. de Jong
-
15M. van de Ven
-
24C. Summerville
-
11C. Gakpo
-
19B. Brobbey
- Đội hình dự bị:
-
10M. Depay
-
3M. De Roon
-
23M. Flekken
-
2L. Geertruida
-
25J. Hato
-
7J. Kluivert
-
20T. Koopmeiners
-
17N. Lang
-
18D. Malen
-
14T. Reijnders
-
13R. Roefs
-
16G. Til
-
26Q. Timber
-
9W. Weghorst
Đội hình Ma Rốc
-
1Y. Bounou
-
3N. Mazraoui
-
18Chadi Riad
-
14Issa Diop
-
2A. Hakimi
-
6A. Bouaddi
-
24El Aynaoui
-
23El Khannouss
-
8A. Ounahi
-
10B. Diaz
-
11I. Saibari
- Đội hình dự bị:
-
21Amaimouni
-
4S. Amrabat
-
17Amine Sbai
-
20A. El Kaabi
-
15El Mourabet
-
13Z. El Ouahdi
-
25R. Halhal
-
12Munir
-
9S. Rahimi
-
5M. Saadane
-
26Salah-Eddine
-
16G. Yassine
-
22Reda Tagnaouti
-
7C. Talbi
Số liệu đối đầu Hà Lan gặp Ma Rốc
Hà Lan
50%
Hòa
50%
Ma Rốc
0%
- PHONG ĐỘ HÀ LAN
- PHONG ĐỘ MA RỐC1
Nhận định, soi kèo Hà Lan vs Ma Rốc
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Hà Lan tuy được đánh giá nhỉnh hơn đối thủ nhưng với hàng phòng ngự kỷ luật của Ma Rốc họ khó lòng vượt qua.Dự đoán: NED
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của Ma Rốc có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hà Lan gặp Ma Rốc
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Mexico | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | Séc | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Thụy Sỹ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Canada | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Bosnia & Herz | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | |||||||||||
| 4. | Qatar | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Brazil | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Scotland | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Haiti | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mỹ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | |||||||||||
| 2. | Australia | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Paraguay | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | |||||||||||
| 4. | T.N.Kỳ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Đức | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | |||||||||||
| 2. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Ecuador | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Curacao | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | Hà Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 5 | |||||||||||
| 3. | Thụy Điển | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | |||||||||||
| 4. | Tunisia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng G | |||||||||||||||||||
| 1. | Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 5 | |||||||||||
| 2. | Ai Cập | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | |||||||||||
| 3. | Iran | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | New Zealand | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | |||||||||||
| Bảng H | |||||||||||||||||||
| 1. | T.B.Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cape Verde | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Uruguay | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Arập Xêut | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | |||||||||||
| Bảng I | |||||||||||||||||||
| 1. | Pháp | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 | |||||||||||
| 3. | Senegal | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iraq | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng J | |||||||||||||||||||
| 1. | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Áo | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | |||||||||||
| 3. | Algeria | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 | |||||||||||
| 4. | Jordan | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng K | |||||||||||||||||||
| 1. | Colombia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | B.D.Nha | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | |||||||||||
| 3. | CHDC Congo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | |||||||||||
| 4. | Uzbekistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng L | |||||||||||||||||||
| 1. | Anh | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Croatia | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Ghana | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Panama | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU WORLD CUP 2026
| Thứ 2, ngày 29/06 | |||
| 02h00 | Nam Phi | 0 - 1 | Canada |
| Thứ 3, ngày 30/06 | |||
| 00h00 | Brazil | 2 - 1 | Nhật Bản |
| 03h30 | Đức | 1 - 1 | Paraguay |
| 08h00 | Hà Lan | 1 - 1 | Ma Rốc |
| Thứ 4, ngày 01/07 | |||
| 00h00 | B.B.Ngà | 1 - 2 | Na Uy |
| 04h00 | Pháp | 3 - 0 | Thụy Điển |
| 09h00 | Mexico | 2 - 0 | Ecuador |
| 22h59 | Anh | 2 - 1 | CHDC Congo |
| Thứ 5, ngày 02/07 | |||
| 03h00 | Bỉ | 2 - 2 | Senegal |
| 07h00 | Mỹ | 2 - 0 | Bosnia & Herz |
| Thứ 6, ngày 03/07 | |||
| 02h00 | T.B.Nha | 3 - 0 | Áo |
| 06h00 | B.D.Nha | 2 - 1 | Croatia |
| 10h00 | Thụy Sỹ | 2 - 0 | Algeria |
| Thứ 7, ngày 04/07 | |||
| 01h00 | Australia | 1 - 1 | Ai Cập |
| 05h00 | Argentina | 1 - 1 | Cape Verde |
| 08h30 | Colombia | 1 - 0 | Ghana |
BÌNH LUẬN:

