Số liệu thống kê, nhận định PHÁP gặp THỤY ĐIỂN
World Cup 2026, vòng 1/16
Pháp
K. Mbappe (74')
B. Barcola (53')
K. Mbappe (45')
FT
3 - 0
(1-0)
Thụy Điển
- Diễn biến trận đấu Pháp vs Thụy Điển trực tiếp
-
89'
G. Nilsson
A. Isak
-
J. Mateta

K. Mbappe
85'
-
R. Cherki

M. Olise
85'
-
82'
M. Svanberg
D. Svensson
-
82'
B. Nygren
Y. Ayari
-
T. Hernandez

L. Digne
78'
-
M. Gusto

J. Kounde
75'
-
D. Doue

O. Dembele
75'
-
K. Mbappe
74'
-
B. Barcola
53'
-
K. Mbappe
45'
- Thống kê Pháp đấu với Thụy Điển
| 25(12) | Sút bóng | 8(3) |
| 9 | Phạt góc | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Pháp
-
16M. Maignan
-
5J. Kounde
-
4D. Upamecano
-
17W. Saliba
-
3L. Digne
-
8A. Tchouameni
-
14A. Rabiot
-
7O. Dembele
-
11M. Olise
-
12B. Barcola
-
10K. Mbappe
- Đội hình dự bị:
-
24R. Cherki
-
25M. Akliouche
-
20D. Doue
-
2M. Gusto
-
19T. Hernandez
-
21L. Hernandez
-
13N. Kante
-
22J. Mateta
-
23R. Risser
-
1B. Samba
-
9M. Thuram
-
18W. Zaire-Emery
Đội hình Thụy Điển
-
1Zetterstrom
-
5G. Gudmundsson
-
3V. Lindelof
-
2Lagerbielke
-
8D. Svensson
-
24E. Stroud
-
18Y. Ayari
-
7L. Bergavall
-
11A. Elanga
-
9A. Isak
-
17V. Gyokeres
- Đội hình dự bị:
-
26T. Ali
-
25G. Nilsson
-
23K. Nordfeldt
-
10B. Nygren
-
13K. Sema
-
19M. Svanberg
-
22B. Zeneli
-
20E. Smith
-
15C. Starfelt
Số liệu đối đầu Pháp gặp Thụy Điển
Pháp
80%
Hòa
0%
Thụy Điển
20%
- PHONG ĐỘ PHÁP
- PHONG ĐỘ THỤY ĐIỂN1
Nhận định, soi kèo Pháp vs Thụy Điển
Châu Á: 0.93*0 : 1 3/4*0.94
Pháp đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Thụy Điển thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: FRA
Tài xỉu: 0.78*3*-0.93
5 trận gần đây của Pháp có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Thụy Điển cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pháp gặp Thụy Điển
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Mexico | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | Séc | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Thụy Sỹ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Canada | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Bosnia & Herz | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | |||||||||||
| 4. | Qatar | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Brazil | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Scotland | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Haiti | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mỹ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | |||||||||||
| 2. | Australia | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Paraguay | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | |||||||||||
| 4. | T.N.Kỳ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Đức | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | |||||||||||
| 2. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Ecuador | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Curacao | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | Hà Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 5 | |||||||||||
| 3. | Thụy Điển | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | |||||||||||
| 4. | Tunisia | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng G | |||||||||||||||||||
| 1. | Bỉ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 5 | |||||||||||
| 2. | Ai Cập | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | |||||||||||
| 3. | Iran | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | New Zealand | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | 1 | |||||||||||
| Bảng H | |||||||||||||||||||
| 1. | T.B.Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cape Verde | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Uruguay | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Arập Xêut | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | |||||||||||
| Bảng I | |||||||||||||||||||
| 1. | Pháp | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 | |||||||||||
| 3. | Senegal | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iraq | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng J | |||||||||||||||||||
| 1. | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Áo | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | |||||||||||
| 3. | Algeria | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 | |||||||||||
| 4. | Jordan | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | |||||||||||
| Bảng K | |||||||||||||||||||
| 1. | Colombia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | B.D.Nha | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 | |||||||||||
| 3. | CHDC Congo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | |||||||||||
| 4. | Uzbekistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng L | |||||||||||||||||||
| 1. | Anh | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Croatia | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Ghana | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 4. | Panama | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU WORLD CUP 2026
| Thứ 2, ngày 29/06 | |||
| 02h00 | Nam Phi | 0 - 1 | Canada |
| Thứ 3, ngày 30/06 | |||
| 00h00 | Brazil | 2 - 1 | Nhật Bản |
| 03h30 | Đức | 1 - 1 | Paraguay |
| 08h00 | Hà Lan | 1 - 1 | Ma Rốc |
| Thứ 4, ngày 01/07 | |||
| 00h00 | B.B.Ngà | 1 - 2 | Na Uy |
| 04h00 | Pháp | 3 - 0 | Thụy Điển |
| 09h00 | Mexico | 2 - 0 | Ecuador |
| 22h59 | Anh | 2 - 1 | CHDC Congo |
| Thứ 5, ngày 02/07 | |||
| 03h00 | Bỉ | 2 - 2 | Senegal |
| 07h00 | Mỹ | 2 - 0 | Bosnia & Herz |
| Thứ 6, ngày 03/07 | |||
| 02h00 | T.B.Nha | 3 - 0 | Áo |
| 06h00 | B.D.Nha | 2 - 1 | Croatia |
| 10h00 | Thụy Sỹ | 2 - 0 | Algeria |
| Thứ 7, ngày 04/07 | |||
| 01h00 | Australia | 1 - 1 | Ai Cập |
| 05h00 | Argentina | 1 - 1 | Cape Verde |
| 08h30 | Colombia | 1 - 0 | Ghana |
BÌNH LUẬN:

