Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HACKEN
VĐQG Thụy Điển, vòng 19
Degerfors IF
FT
0 - 0
(0-0)
Hacken
- Thống kê Degerfors IF đấu với Hacken
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Hacken
Degerfors IF
40%
Hòa
40%
Hacken
20%
| 02/05 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hacken |
| 10/08 | Degerfors IF | 0 - 0 | Hacken |
| 24/04 | Hacken | 3 - 4 | Degerfors IF |
| 03/09 | Degerfors IF | 1 - 0 | Hacken |
| 13/05 | Hacken | 6 - 1 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 10/10 | Mjallby AIF | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 20/09 | Degerfors IF | 0 - 1 | Hammarby |
| 15/09 | Sirius | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 05/09 | Degerfors IF | 2 - 0 | Halmstads |
| 29/08 | Elfsborg | 2 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HACKEN1
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Hacken
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEGE khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DEGE
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của DEGE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Hacken
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 23 | 16 | 4 | 3 | 53 | 30 | 52 |
| 2. | Djurgardens | 22 | 14 | 2 | 6 | 43 | 18 | 44 |
| 3. | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 46 | 21 | 43 |
| 4. | Hacken | 23 | 11 | 8 | 4 | 42 | 29 | 41 |
| 5. | Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | 37 | 24 | 41 |
| 6. | Vasteras | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 30 | 38 |
| 7. | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32 | 41 | 35 |
| 8. | Malmo | 23 | 10 | 3 | 10 | 37 | 34 | 33 |
| 9. | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 24 | 30 |
| 10. | AIK Solna | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 39 | 30 |
| 11. | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | 36 | 43 | 30 |
| 12. | Mjallby AIF | 24 | 5 | 8 | 11 | 28 | 40 | 23 |
| 13. | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 | 35 | 20 |
| 14. | Kalmar | 21 | 5 | 3 | 13 | 20 | 32 | 18 |
| 15. | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | 29 | 54 | 18 |
| 16. | Halmstads | 23 | 3 | 5 | 15 | 16 | 43 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

