Số liệu thống kê, nhận định HANNOVER 96 gặp M.GLADBACH
VĐQG Đức, vòng 29
Hannover 96
FT
0 - 1
(0-0)
M.gladbach
(53') Raffael
- Diễn biến trận đấu Hannover 96 vs M.gladbach trực tiếp
-
Uffe Bech

Linton Main
87'
-
Sebastian Soto

Genki Haraguch
81'
-
81'
Michaël Cuisance
Denis Zakaria (chấn thương)
-
75'
Jonas Hofmann
Florian Neuhau
-
Florent Muslija

Pirmin Schwegle
65'
-
53'
Raffael
-
05'
Raffael
Lars Stindl (chấn thương)
- Thống kê Hannover 96 đấu với M.gladbach
| 12(5) | Sút bóng | 19(9) |
| 3 | Phạt góc | 12 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Đội hình Hannover 96
-
23M. Esser
-
4J. Korb
-
31Anton
-
5Felipe
-
22M. Ostrzolek
-
10G. Haraguchi
-
27P. Schwegler
-
6M. Bakalorz
-
21N. Muller
-
26H. Weydandt
-
40L. Maina
- Đội hình dự bị:
-
8Walace
-
28K. Wimmer
-
18I. Fossum
-
16S. Soto
-
33U. Bech
-
19Sahin-Radlinger
-
35F. Muslija
Đội hình M.gladbach
-
1Y.Sommer
-
30Elvedi
-
5Tobias Strobl
-
28M. Ginter
-
10T.Hazard
-
8D. Zakaria
-
6Kramer
-
7P.Herrmann
-
32F. Neuhaus
-
13Stindl
-
14A. Plea
- Đội hình dự bị:
-
11Raffael
-
21Sippel
-
23J.Hofmann
-
27M. Cuisance
-
19Johnson
-
24Jantschke
-
17O.Wendt
Số liệu đối đầu Hannover 96 gặp M.gladbach
Hannover 96
40%
Hòa
0%
M.gladbach
60%
| 05/01 | Hannover 96 | 3 - 0 | M.gladbach |
| 20/01 | Hannover 96 | 3 - 0 | M.gladbach |
| 13/04 | Hannover 96 | 0 - 1 | M.gladbach |
| 26/11 | M.gladbach | 4 - 1 | Hannover 96 |
| 24/02 | Hannover 96 | 0 - 1 | M.gladbach |
- PHONG ĐỘ HANNOVER 96
| 14/02 | Hertha Berlin | 2 - 3 | Hannover 96 |
| 08/02 | Hannover 96 | 3 - 1 | Holstein Kiel |
| 31/01 | Magdeburg | 1 - 2 | Hannover 96 |
| 24/01 | Hannover 96 | 2 - 1 | Fort.Dusseldorf |
| 18/01 | Kaiserslautern | 3 - 1 | Hannover 96 |
- PHONG ĐỘ M.GLADBACH1
| 14/02 | Ein.Frankfurt | 3 - 0 | M.gladbach |
| 08/02 | M.gladbach | 1 - 1 | B.Leverkusen |
| 31/01 | Wer.Bremen | 1 - 1 | M.gladbach |
| 25/01 | M.gladbach | 0 - 3 | Stuttgart |
| 17/01 | Hamburger | 0 - 0 | M.gladbach |
Nhận định, soi kèo Hannover 96 vs M.gladbach
Châu Á: 0.84*1 : 0*-0.93
HAN thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MGL khi thắng 4 trận DD vừa qua.Dự đoán: MGL
Tài xỉu: 0.96*3*0.94
4/5 trận gần đây của HAN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hannover 96 gặp M.gladbach
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 22 | 18 | 3 | 1 | 82 | 19 | 57 |
| 2. | B.Dortmund | 22 | 15 | 6 | 1 | 47 | 20 | 51 |
| 3. | Hoffenheim | 22 | 14 | 3 | 5 | 47 | 28 | 45 |
| 4. | Stuttgart | 22 | 13 | 3 | 6 | 41 | 29 | 42 |
| 5. | Leipzig | 22 | 12 | 4 | 6 | 42 | 30 | 40 |
| 6. | B.Leverkusen | 21 | 12 | 3 | 6 | 43 | 27 | 39 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 22 | 8 | 7 | 7 | 44 | 46 | 31 |
| 8. | Freiburg | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 36 | 30 |
| 9. | Hamburger | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 31 | 25 |
| 10. | Union Berlin | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 37 | 25 |
| 11. | Augsburg | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 | 39 | 25 |
| 12. | FC Koln | 22 | 6 | 5 | 11 | 31 | 37 | 23 |
| 13. | M.gladbach | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 37 | 22 |
| 14. | Mainz | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 37 | 21 |
| 15. | Wolfsburg | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 46 | 20 |
| 16. | Wer.Bremen | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 42 | 19 |
| 17. | St. Pauli | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 39 | 17 |
| 18. | Heidenheim | 22 | 3 | 4 | 15 | 19 | 48 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
BÌNH LUẬN:

