Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp ASTRA GIURGIU
VĐQG Romania, vòng Playoff 6
Hermannstadt
FT
1 - 3
(0-0)
Astra Giurgiu
- Thống kê Hermannstadt đấu với Astra Giurgiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp Astra Giurgiu
Hermannstadt
0%
Hòa
40%
Astra Giurgiu
60%
| 20/04 | Hermannstadt | 1 - 3 | Astra Giurgiu |
| 07/03 | Astra Giurgiu | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 22/11 | Hermannstadt | 0 - 1 | Astra Giurgiu |
| 18/02 | Hermannstadt | 2 - 2 | Astra Giurgiu |
| 08/10 | Astra Giurgiu | 0 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 04/03 | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 27/02 | Hermannstadt | 3 - 1 | Botosani |
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 12/02 | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ ASTRA GIURGIU1
| 23/05 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 15/05 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari |
| 12/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 08/05 | Gaz Metan Medias | 2 - 1 | Astra Giurgiu |
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs Astra Giurgiu
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AGIU khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AGIU
Tài xỉu: 0.93*2*0.93
4/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của AGIU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp Astra Giurgiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

