Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng 10
Hermannstadt
FT
0 - 0
(0-0)
CFR Cluj
- Thống kê Hermannstadt đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp CFR Cluj
Hermannstadt
0%
Hòa
20%
CFR Cluj
80%
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 05/10 | CFR Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 15/05 | CFR Cluj | 3 - 2 | Hermannstadt |
| 05/02 | CFR Cluj | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 21/09 | Hermannstadt | 0 - 0 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs CFR Cluj
Châu Á: 0.87*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của FCH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CLU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

