Số liệu thống kê, nhận định HRADEC KRALOVE gặp C. BUDEJOVICE
VĐQG Séc, vòng 27
Hradec Kralove
FT
1 - 0
(1-0)
C. Budejovice
- Thống kê Hradec Kralove đấu với C. Budejovice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hradec Kralove gặp C. Budejovice
Hradec Kralove
100%
Hòa
0%
C. Budejovice
0%
| 30/03 | Hradec Kralove | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 26/10 | C. Budejovice | 0 - 2 | Hradec Kralove |
| 13/12 | C. Budejovice | 0 - 2 | Hradec Kralove |
| 05/08 | Hradec Kralove | 5 - 1 | C. Budejovice |
| 16/04 | Hradec Kralove | 2 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE1
| 23/05 | Zbrojovka Brno | 4 - 1 | C. Budejovice |
| 16/05 | C. Budejovice | 1 - 2 | MFK Chrudim |
| 09/05 | SK Prostejov | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 06/05 | C. Budejovice | 3 - 1 | Jihlava |
| 01/05 | Pribram | 2 - 1 | C. Budejovice |
Nhận định, soi kèo Hradec Kralove vs C. Budejovice
Châu Á: 0.87*0 : 1 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HKRA khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của HKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BUD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hradec Kralove gặp C. Budejovice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 5 | 18 |
| 2. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 3. | Teplice | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 |
| 4. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 18 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

