Số liệu thống kê, nhận định HRADEC KRALOVE gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 28
Hradec Kralove
FT
1 - 0
(0-0)
Slovacko
- Thống kê Hradec Kralove đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hradec Kralove gặp Slovacko
Hradec Kralove
80%
Hòa
20%
Slovacko
0%
| 08/11 | Hradec Kralove | 4 - 0 | Slovacko |
| 09/04 | Slovacko | 1 - 5 | Hradec Kralove |
| 21/09 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Slovacko |
| 13/04 | Hradec Kralove | 1 - 0 | Slovacko |
| 04/11 | Slovacko | 0 - 0 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE
| 21/02 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Zlin |
| 16/02 | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 08/02 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Dukla Praha |
| 31/01 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 24/01 | Kolos Kovalivka | 3 - 4 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 21/02 | Slovacko | 2 - 0 | Pardubice |
| 14/02 | Slovacko | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 07/02 | Jablonec | 0 - 0 | Slovacko |
| 01/02 | Slovacko | 2 - 2 | Banik Ostrava |
| 23/01 | Slovacko | 1 - 1 | Sileks Kratovo |
Nhận định, soi kèo Hradec Kralove vs Slovacko
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.92
HKRA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLOK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của HKRA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hradec Kralove gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 23 | 14 | 6 | 3 | 43 | 23 | 48 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 28 | 42 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | Sigma Olomouc | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 22 | 33 |
| 7. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 8. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Bohemians 1905 | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | 26 |
| 11. | Teplice | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 29 | 25 |
| 12. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 13. | Mlada Boleslav | 23 | 4 | 8 | 11 | 29 | 47 | 20 |
| 14. | Banik Ostrava | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 28 | 19 |
| 15. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 23 | 2 | 9 | 12 | 14 | 34 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

