Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp BREIDABLIK
VĐQG Iceland, vòng 20
IA Akranes
FT
3 - 0
(2-0)
Breidablik
- Thống kê IA Akranes đấu với Breidablik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp Breidablik
IA Akranes
40%
Hòa
0%
Breidablik
60%
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 12/09 | IA Akranes | 3 - 0 | Breidablik |
| 29/05 | Breidablik | 1 - 4 | IA Akranes |
| 24/09 | Breidablik | 2 - 0 | IA Akranes |
| 26/08 | IA Akranes | 1 - 2 | Breidablik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 30/06 | IA Akranes | 0 - 2 | Fram Rey. |
| 23/06 | KR Reykjavik | 5 - 3 | IA Akranes |
| 17/06 | IA Akranes | 1 - 0 | Valur Rey. |
| 13/06 | IA Akranes | 1 - 2 | Vikingur Rey. |
| 30/05 | Hafnarfjordur | 0 - 1 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK1
| 26/06 | Breidablik | 1 - 4 | Vikingur Rey. |
| 22/06 | Breidablik | 3 - 1 | KA Akureyri |
| 17/06 | Stjarnan | 4 - 4 | Breidablik |
| 13/06 | KF Aegir. Thor | 0 - 3 | Breidablik |
| 30/05 | Fram Rey. | 4 - 3 | Breidablik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs Breidablik
Châu Á: 0.91*1 : 0*0.91
IA Akranes thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, Breidablik chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: AKRA
Tài xỉu: 0.81*3 1/4*0.99
5 trận gần đây của Breidablik có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp Breidablik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 13 | 12 | 1 | 0 | 45 | 7 | 37 |
| 2. | KR Reykjavik | 13 | 9 | 1 | 3 | 45 | 31 | 28 |
| 3. | Fram Rey. | 12 | 8 | 2 | 2 | 31 | 24 | 26 |
| 4. | Breidablik | 11 | 4 | 4 | 3 | 28 | 23 | 16 |
| 5. | Valur Rey. | 13 | 5 | 1 | 7 | 21 | 29 | 16 |
| 6. | Keflavik | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 23 | 15 |
| 7. | Stjarnan | 12 | 4 | 2 | 6 | 25 | 27 | 14 |
| 8. | Vestmannaeyjar | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 24 | 12 |
| 9. | IA Akranes | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 22 | 12 |
| 10. | Hafnarfjordur | 12 | 2 | 4 | 6 | 19 | 26 | 10 |
| 11. | KA Akureyri | 12 | 3 | 1 | 8 | 17 | 25 | 10 |
| 12. | Thor Akureyri | 12 | 2 | 1 | 9 | 11 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

