Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp KR REYKJAVIK
VĐQG Iceland, vòng 10
IA Akranes
FT
2 - 1
(0-0)
KR Reykjavik
- Thống kê IA Akranes đấu với KR Reykjavik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp KR Reykjavik
IA Akranes
60%
Hòa
0%
KR Reykjavik
40%
| 27/09 | IA Akranes | 3 - 2 | KR Reykjavik |
| 15/07 | IA Akranes | 1 - 0 | KR Reykjavik |
| 28/04 | KR Reykjavik | 5 - 0 | IA Akranes |
| 02/09 | KR Reykjavik | 4 - 2 | IA Akranes |
| 19/06 | IA Akranes | 2 - 1 | KR Reykjavik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 23/04 | IA Akranes | 1 - 1 | KA Akureyri |
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 13/04 | Fram Rey. | 3 - 3 | IA Akranes |
| 06/04 | IA Akranes | 4 - 0 | Haukar |
| 27/02 | IA Akranes | 2 - 1 | Valur Rey. |
- PHONG ĐỘ KR REYKJAVIK1
| 23/04 | Vestmannaeyjar | 2 - 6 | KR Reykjavik |
| 18/04 | KR Reykjavik | 5 - 2 | Thor Akureyri |
| 13/04 | KR Reykjavik | 3 - 2 | Keflavik |
| 07/04 | KR Reykjavik | 4 - 2 | Valur Rey. |
| 14/03 | Stjarnan | 0 - 4 | KR Reykjavik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs KR Reykjavik
Châu Á: -0.84*0 : 1/4*0.66
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên KREY khi thắng 8/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KREY
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của KREY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp KR Reykjavik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 9 |
| 2. | Vikingur Rey. | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 |
| 3. | Stjarnan | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 |
| 4. | Thor Akureyri | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 |
| 5. | Breidablik | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 |
| 6. | Hafnarfjordur | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 |
| 7. | Fram Rey. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 |
| 8. | Valur Rey. | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 |
| 9. | IA Akranes | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 10. | KA Akureyri | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 |
| 11. | Keflavik | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

