Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp KR REYKJAVIK
VĐQG Iceland, vòng 15
IA Akranes
FT
1 - 0
(0-0)
KR Reykjavik
- Thống kê IA Akranes đấu với KR Reykjavik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp KR Reykjavik
IA Akranes
60%
Hòa
0%
KR Reykjavik
40%
| 27/09 | IA Akranes | 3 - 2 | KR Reykjavik |
| 15/07 | IA Akranes | 1 - 0 | KR Reykjavik |
| 28/04 | KR Reykjavik | 5 - 0 | IA Akranes |
| 02/09 | KR Reykjavik | 4 - 2 | IA Akranes |
| 19/06 | IA Akranes | 2 - 1 | KR Reykjavik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 22/05 | IA Akranes | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 17/05 | Thor Akureyri | 1 - 2 | IA Akranes |
| 14/05 | IA Akranes | 1 - 1 | UMF Grindavik |
| 09/05 | IA Akranes | 1 - 3 | Keflavik |
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ KR REYKJAVIK1
| 27/05 | KR Reykjavik | 3 - 1 | Valur Rey. |
| 23/05 | Breidablik | 6 - 3 | KR Reykjavik |
| 18/05 | KR Reykjavik | 2 - 2 | Fram Rey. |
| 14/05 | Stjarnan | 2 - 1 | KR Reykjavik |
| 09/05 | Stjarnan | 2 - 3 | KR Reykjavik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs KR Reykjavik
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KREY khi thắng 16/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KREY
Tài xỉu: 0.85*4*0.95
3/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của KREY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp KR Reykjavik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 5 | 25 |
| 2. | KR Reykjavik | 9 | 7 | 1 | 1 | 33 | 20 | 22 |
| 3. | Fram Rey. | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 13 | 17 |
| 4. | Breidablik | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 12 |
| 5. | Valur Rey. | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 20 | 12 |
| 6. | Keflavik | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | 11 |
| 7. | KA Akureyri | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | 10 |
| 8. | Stjarnan | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 19 | 7 |
| 9. | IA Akranes | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 15 | 6 |
| 10. | Thor Akureyri | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 20 | 6 |
| 11. | Hafnarfjordur | 8 | 1 | 2 | 5 | 15 | 22 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 20 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

