Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 15
Incheon Utd
FT
1 - 0
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Incheon Utd đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Bucheon 1995
Incheon Utd
60%
Hòa
20%
Bucheon 1995
20%
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 07/09 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 08/06 | Incheon Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 26/04 | Bucheon 1995 | 1 - 3 | Incheon Utd |
| 29/04 | Incheon Utd | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 05/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 02/05 | Anyang | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.98
INCU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BUFC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: INCU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUFC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 11 | 25 |
| 2. | Suwon Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 23 |
| 3. | Seoul E-Land | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 19 |
| 4. | Suwon FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 18 |
| 5. | Hwaseong FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 16 |
| 6. | Chungnam Asan | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 |
| 7. | Daegu | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 17 | 15 |
| 8. | GimPo Citizen | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 14 |
| 9. | Cheonan City | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 9 | 14 |
| 10. | Seongnam | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 14 |
| 11. | Paju Citizen | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 14 | 13 |
| 12. | Ansan Greeners | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 13. | Chungbuk Cheongju | 11 | 0 | 9 | 2 | 11 | 15 | 9 |
| 14. | Gyeongnam | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | 8 |
| 15. | Yongin City | 9 | 1 | 3 | 5 | 11 | 16 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 17 | 6 |
| 17. | Gimhae City | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 21 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

