Số liệu thống kê, nhận định IRAKLIS SALONICA gặp PANETOLIKOS
VĐQG Hy Lạp, vòng 30
Iraklis Salonica
FT
0 - 0
(0-0)
Panetolikos
- Thống kê Iraklis Salonica đấu với Panetolikos
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Iraklis Salonica gặp Panetolikos
Iraklis Salonica
20%
Hòa
40%
Panetolikos
40%
| 04/12 | Iraklis Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 17/04 | Iraklis Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 20/12 | Panetolikos | 2 - 0 | Iraklis Salonica |
| 17/06 | Iraklis Salonica | 2 - 1 | Panetolikos |
| 06/06 | Panetolikos | 2 - 0 | Iraklis Salonica |
- PHONG ĐỘ IRAKLIS SALONICA
| 17/12 | Olympiakos | 6 - 0 | Iraklis Salonica |
| 04/12 | Iraklis Salonica | 0 - 0 | Panetolikos |
| 28/10 | OFI Creta | 3 - 1 | Iraklis Salonica |
| 25/09 | Iraklis Salonica | 1 - 0 | Ilioupoli |
| 30/04 | Asteras Tripolis | 2 - 2 | Iraklis Salonica |
- PHONG ĐỘ PANETOLIKOS1
| 11/01 | Panetolikos | 0 - 3 | PAOK Salonica |
| 06/01 | Aris Salonica | 2 - 0 | Panetolikos |
| 20/12 | Volos NFC | 1 - 0 | Panetolikos |
| 14/12 | Panetolikos | 0 - 5 | AEK Athens |
| 08/12 | Panserraikos | 0 - 1 | Panetolikos |
Nhận định, soi kèo Iraklis Salonica vs Panetolikos
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PANE khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PANE
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.73
3/5 trận gần đây của ISAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PANE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Iraklis Salonica gặp Panetolikos
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Olympiakos | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 8 | 39 |
| 2. | PAOK Salonica | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 12 | 38 |
| 3. | AEK Athens | 16 | 12 | 2 | 2 | 27 | 12 | 38 |
| 4. | Levadiakos | 16 | 9 | 4 | 3 | 39 | 18 | 31 |
| 5. | Panathinaikos | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 17 | 25 |
| 6. | Volos NFC | 16 | 8 | 1 | 7 | 19 | 21 | 25 |
| 7. | Aris Salonica | 16 | 5 | 6 | 5 | 14 | 17 | 21 |
| 8. | Kifisia FC | 17 | 4 | 7 | 6 | 24 | 26 | 19 |
| 9. | OFI Creta | 15 | 5 | 0 | 10 | 19 | 27 | 15 |
| 10. | Panetolikos | 16 | 4 | 3 | 9 | 14 | 27 | 15 |
| 11. | Asteras Tripolis | 16 | 2 | 7 | 7 | 15 | 23 | 13 |
| 12. | Atromitos | 16 | 3 | 4 | 9 | 14 | 22 | 13 |
| 13. | AE Larisa | 16 | 1 | 7 | 8 | 14 | 28 | 10 |
| 14. | Panserraikos | 17 | 2 | 2 | 13 | 9 | 41 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP
BÌNH LUẬN:

