Số liệu thống kê, nhận định LOK. SOFIA gặp FK DOBRUDZHA 1919
VĐQG Bulgaria, vòng 24
Lok. Sofia
FT
3 - 1
(1-0)
FK Dobrudzha 1919
- Thống kê Lok. Sofia đấu với FK Dobrudzha 1919
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lok. Sofia gặp FK Dobrudzha 1919
Lok. Sofia
67%
Hòa
33%
FK Dobrudzha 1919
0%
| 02/05 | FK Dobrudzha 1919 | 0 - 3 | Lok. Sofia |
| 05/03 | Lok. Sofia | 3 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 20/09 | FK Dobrudzha 1919 | 2 - 2 | Lok. Sofia |
- PHONG ĐỘ LOK. SOFIA
| 10/10 | Lok. Sofia | 1 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 20/09 | Spartak Varna | 0 - 1 | Lok. Sofia |
| 16/09 | Lok. Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 12/09 | Cherno More | 2 - 2 | Lok. Sofia |
| 07/09 | Lok. Sofia | 1 - 2 | Ludogorets |
- PHONG ĐỘ FK DOBRUDZHA 19191
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 18/05 | FK Dobrudzha 1919 | 1 - 2 | Botev Vratsa |
| 13/05 | Slavia Sofia | 0 - 2 | FK Dobrudzha 1919 |
| 07/05 | Spartak Varna | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
| 02/05 | FK Dobrudzha 1919 | 0 - 3 | Lok. Sofia |
Nhận định, soi kèo Lok. Sofia vs FK Dobrudzha 1919
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*0.93
Lok. Sofia đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Dobrudzha thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: DOBR
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của Dobrudzha có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lok. Sofia gặp FK Dobrudzha 1919
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 25 |
| 2. | Cska Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 24 |
| 3. | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 23 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 22 |
| 5. | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 6. | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 16 |
| 7. | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 11 |
| 8. | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 10 |
| 9. | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | 9 |
| 10. | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 |
| 11. | Lok. Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | 7 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | 7 |
| 13. | Cherno More | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | 6 |
| 14. | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

