Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp WS WANDERERS
VĐQG Australia, vòng 29
Macarthur FC
FT
1 - 3
(1-1)
WS Wanderers
- Thống kê Macarthur FC đấu với WS Wanderers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp WS Wanderers
Macarthur FC
40%
Hòa
20%
WS Wanderers
40%
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 01/11 | Macarthur FC | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 03/05 | Macarthur FC | 1 - 3 | WS Wanderers |
| 16/02 | WS Wanderers | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 01/01 | WS Wanderers | 2 - 3 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS1
| 07/02 | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs WS Wanderers
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.99*3 3/4*0.89
5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp WS Wanderers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 2. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

