Số liệu thống kê, nhận định MFK VITKOVICE gặp HRADEC KRALOVE
Hạng 2 Séc, vòng 28
MFK Vitkovice
FT
1 - 1
(0-0)
Hradec Kralove
- Thống kê MFK Vitkovice đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu MFK Vitkovice gặp Hradec Kralove
MFK Vitkovice
0%
Hòa
60%
Hradec Kralove
40%
| 11/07 | MFK Vitkovice | 1 - 4 | Hradec Kralove |
| 10/11 | Hradec Kralove | 3 - 0 | MFK Vitkovice |
| 09/03 | MFK Vitkovice | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/08 | Hradec Kralove | 0 - 0 | MFK Vitkovice |
| 16/05 | MFK Vitkovice | 1 - 1 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ MFK VITKOVICE
| 08/09 | MFK Vitkovice | 0 - 3 | Fotbal Trinec |
| 14/07 | MFK Chrudim | 3 - 1 | MFK Vitkovice |
| 11/07 | MFK Vitkovice | 1 - 4 | Hradec Kralove |
| 06/07 | Varnsdorf | 3 - 1 | MFK Vitkovice |
| 02/07 | MFK Vitkovice | 5 - 2 | Fotbal Trinec |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 27/03 | MFK Chrudim | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 14/03 | Hradec Kralove | 1 - 0 | Banik Ostrava |
| 08/03 | Hradec Kralove | 0 - 3 | Vik.Plzen |
| 04/03 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Banik Ostrava |
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo MFK Vitkovice vs Hradec Kralove
Châu Á: **
VITK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, HKRA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VITK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HKRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng MFK Vitkovice gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zbrojovka Brno | 21 | 18 | 2 | 1 | 48 | 14 | 56 |
| 2. | Taborsko | 21 | 12 | 3 | 6 | 38 | 23 | 39 |
| 3. | Opava | 21 | 10 | 8 | 3 | 34 | 20 | 38 |
| 4. | SK Artis Brno | 21 | 11 | 5 | 5 | 34 | 25 | 38 |
| 5. | Pribram | 21 | 10 | 4 | 7 | 22 | 23 | 34 |
| 6. | Vik.Zizkov | 20 | 10 | 3 | 7 | 26 | 29 | 33 |
| 7. | Usti & Labem | 21 | 9 | 3 | 9 | 39 | 34 | 30 |
| 8. | Banik Ostrava B | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 31 | 27 |
| 9. | Sellier&Bellot Vlasim | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 25 | 26 |
| 10. | Slavia Praha B | 20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 24 | 25 |
| 11. | C. Budejovice | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 28 | 24 |
| 12. | MFK Chrudim | 21 | 5 | 7 | 9 | 24 | 39 | 22 |
| 13. | Jihlava | 21 | 4 | 7 | 10 | 21 | 27 | 19 |
| 14. | SK Prostejov | 21 | 4 | 7 | 10 | 23 | 31 | 19 |
| 15. | Slavia Kromeriz | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 | 37 | 19 |
| 16. | Sparta Praha B | 20 | 5 | 1 | 14 | 15 | 41 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC
BÌNH LUẬN:

