Số liệu thống kê, nhận định MILLWALL gặp SHEFFIELD UTD
Hạng Nhất Anh, vòng 30
Millwall
Mihailo Ivanovic (19')
FT
1 - 1
(1-1)
Sheffield Utd
(17') Andre Brooks
- Diễn biến trận đấu Millwall vs Sheffield Utd trực tiếp
-
Thierno Ballo

Casper De Norr
86'
-
Casper De Norre
84'
-
80'
Tyrese Campbell
Gustavo Hame
-
Jake Cooper
78'
-
Josh Coburn

Mihailo Ivanovi
71'
-
Barry Bannan

Macaulay Langstaf
70'
-
69'
Mark McGuinness
-
Zak Sturge

Alfie Doughty (chấn thương)
60'
-
48'
Oliver Arblaster
Tom Davies (chấn thương)
-
45+1'
Harrison Burrows
Sam McCallum (chấn thương)
-
Mihailo Ivanovic
19'
-
17'
Andre Brooks
- Thống kê Millwall đấu với Sheffield Utd
| 14(6) | Sút bóng | 12(6) |
| 6 | Phạt góc | 8 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Millwall
-
15M. Crocombe
-
4T. Crama
-
6C. Taylor
-
5J. Cooper
-
14A. Doughty
-
24C. De Norre
-
8B. Mitchell
-
11O. Azeez
-
17M. Langstaff
-
10C. Neghli
-
9M. Ivanovic
- Đội hình dự bị:
-
67Barry Bannan
-
49Mazou-Sacko
-
25L. Cundle
-
18Ryan Leonard
-
22A. Emakhu
-
41G. Evans
-
19J. Coburn
-
7T. Ballo
-
3Z. Sturge
Đội hình Sheffield Utd
-
1M. Cooper
-
38F. Seriki
-
25McGuinness
-
6T. Bindon
-
3S. McCallum
-
42S. Peck
-
22T. Davies
-
8G. Hamer
-
10C. O'Hare
-
11A. Brooks
-
7T. Cannon
- Đội hình dự bị:
-
24T. Chong
-
9D. Ings
-
17A. Davies
-
23T. Campbell
-
15B. Mee
-
14H. Burrows
-
4O. Arblaster
-
19C. Ogbene
-
12Ki-Jana Hoever
Số liệu đối đầu Millwall gặp Sheffield Utd
Millwall
60%
Hòa
20%
Sheffield Utd
20%
| 31/01 | Millwall | 1 - 1 | Sheffield Utd |
| 23/08 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Millwall |
| 09/04 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Millwall |
| 12/12 | Millwall | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 18/02 | Millwall | 3 - 2 | Sheffield Utd |
- PHONG ĐỘ MILLWALL
| 19/09 | Millwall | 2 - 2 | West Ham Utd |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Millwall | 0 - 1 | Newcastle |
| 05/09 | Millwall | 4 - 0 | Bolton |
- PHONG ĐỘ SHEFFIELD UTD1
| 19/09 | Stoke City | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 17/09 | Fleetwood Town | 1 - 0 | Sheffield Utd |
| 13/09 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Wolves |
| 09/09 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Sheffield Utd |
| 05/09 | Sheffield Utd | 1 - 3 | Norwich |
Nhận định, soi kèo Millwall vs Sheffield Utd
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Millwall đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Sheffield Utd thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIW
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của Millwall có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Sheffield Utd cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Millwall gặp Sheffield Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

