Số liệu thống kê, nhận định MLADA BOLESLAV gặp TEPLICE
VĐQG Séc, vòng Play off
Mlada Boleslav
FT
1 - 0
(0-0)
Teplice
- Thống kê Mlada Boleslav đấu với Teplice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mlada Boleslav gặp Teplice
Mlada Boleslav
60%
Hòa
20%
Teplice
20%
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
| 15/02 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Teplice |
| 13/09 | Teplice | 2 - 3 | Mlada Boleslav |
| 04/05 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
| 08/02 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Teplice |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 27/07 | SK Artis Brno | 2 - 4 | Mlada Boleslav |
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
- PHONG ĐỘ TEPLICE1
| 30/08 | Teplice | 2 - 0 | Jablonec |
| 23/08 | Teplice | 0 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
Nhận định, soi kèo Mlada Boleslav vs Teplice
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 18/34 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của MBO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mlada Boleslav gặp Teplice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 10 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 |
| 3. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 4. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 5. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 6. | Sigma Olomouc | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 |
| 7. | Jablonec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 11. | Hradec Kralove | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 |
| 14. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 15. | Pardubice | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

