Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp MLADA BOLESLAV
VĐQG Séc, vòng 8
Teplice
FT
2 - 3
(2-3)
Mlada Boleslav
- Thống kê Teplice đấu với Mlada Boleslav
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Mlada Boleslav
Teplice
20%
Hòa
20%
Mlada Boleslav
60%
| 17/10 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
| 15/02 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Teplice |
| 13/09 | Teplice | 2 - 3 | Mlada Boleslav |
| 04/05 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 17/10 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Zlin | 1 - 3 | Teplice |
| 30/08 | Teplice | 2 - 0 | Jablonec |
| 23/08 | Teplice | 0 - 2 | Zbrojovka Brno |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV1
| 17/10 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
| 10/10 | Vik.Plzen | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 19/09 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 12/09 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 06/09 | Mlada Boleslav | 4 - 0 | Banik Ostrava |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Mlada Boleslav
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mlada Boleslav khi thắng 19/37 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: Mlada Boleslav
Tài xỉu: 0.73*2 1/2*-0.93
4/5 trận gần đây của Teplice có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Mlada Boleslav cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Mlada Boleslav
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 |
| 2. | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 16 |
| 3. | Teplice | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 |
| 4. | Mlada Boleslav | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 6. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 7. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 8. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 9. | Sigma Olomouc | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 |
| 10. | Hradec Kralove | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | 7 |
| 11. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 12. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 13. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 14. | Pardubice | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

