Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp ST. JOHNSTONE
VĐQG Scotland, vòng 38
Motherwell
FT
1 - 2
(0-2)
St. Johnstone
- Thống kê Motherwell đấu với St. Johnstone
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp St. Johnstone
Motherwell
40%
Hòa
20%
St. Johnstone
40%
| 16/08 | St. Johnstone | 0 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Motherwell | 3 - 2 | St. Johnstone |
| 25/01 | St. Johnstone | 2 - 1 | Motherwell |
| 18/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Motherwell |
| 09/11 | Motherwell | 2 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 22/02 | St. Mirren | 0 - 5 | Motherwell |
| 19/02 | Aberdeen | 2 - 0 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 2 - 0 | Aberdeen |
| 12/02 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE1
| 21/02 | Raith Rovers | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | St. Johnstone | 0 - 1 | Dunfermline |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs St. Johnstone
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của JOH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp St. Johnstone
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 28 | 18 | 6 | 4 | 51 | 24 | 60 |
| 2. | Rangers | 27 | 15 | 10 | 2 | 47 | 21 | 55 |
| 3. | Celtic | 26 | 17 | 3 | 6 | 48 | 26 | 54 |
| 4. | Motherwell | 27 | 13 | 11 | 3 | 45 | 18 | 50 |
| 5. | Hibernian | 27 | 11 | 9 | 7 | 43 | 31 | 42 |
| 6. | Falkirk | 28 | 11 | 6 | 11 | 32 | 36 | 39 |
| 7. | Dundee Utd | 26 | 6 | 11 | 9 | 34 | 43 | 29 |
| 8. | Aberdeen | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 38 | 28 |
| 9. | Dundee | 27 | 7 | 6 | 14 | 24 | 42 | 27 |
| 10. | St. Mirren | 27 | 5 | 8 | 14 | 21 | 42 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 28 | 4 | 9 | 15 | 31 | 55 | 21 |
| 12. | Livingston | 27 | 1 | 9 | 17 | 28 | 56 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

